Giới thiệu sách “Quyền hiến định và luật tư: Những phát triển mới trên thế giới và Việt Nam”
Đây là cuốn chuyên khảo do PGS.TS. Bùi Tiến Đạt và TS. Đỗ Giang Nam (Trường Đại học Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội) đồng chủ biên, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật ấn hành năm 2026. Viện Nhà nước và Pháp luật có ba nhà khoa học là đồng tác giả của cuốn sách, gồm: TS. Nguyễn Linh Giang, TS. Nguyễn Thu Dung và TS. Nguyễn Tiến Đức.
Cuốn sách do PGS.TS. Bùi Tiến Đạt và TS. Đỗ Giang Nam đồng chủ biên, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật ấn hành
Trong lịch
sử tư tưởng pháp lý của truyền thống Civil Law, sự phân định giữa luật công
(Jus Publicum) và luật tư (Jus Privatum) không chỉ dừng lại ở phương pháp phân loại
kỹ thuật, mà đã trở thành một tiện đề định hình cấu trúc của toàn bộ hệ thống
pháp luật. Xuất phát từ định đề kinh điển của Ulpian trong Curpus Juris Civilis
– luật công kiến tạo quy chế của nền cộng hòa, còn luật tư phục vụ lợi ích tư –
tư duy pháp lý phương Tây, đặc biệt là chủ nghĩa tư do cổ điển thế kỷ XIX, đã
thiết lập tư duy phân loại mang tính nguyên tắc giữa hai địa hạt này nhằm bảo đảm
sự an toàn pháp lý và giới hạn sự can thiệp của quyền lực công.
Trên nền tảng
đó, các Bộ luật Dân sự truyền thống được định vị như những bản “Hiến pháp của đời
sống tư”, nơi nguyên tắc tự trị cá nhân và tự do ý chí được thừa nhận là những
giá trị bất khả xâm phạm. Trong hệ hình tư duy này, Hiến pháp bị giới hạn chức
năng trong việc tổ chức quyền lực nhà nước và do đó, quyềm hiến định thường được
mặc định chỉ có “hiệu lực theo chiều dọc” (vertical effect). Tuy nhiên, sự vận
động của nhà nước pháp quyền hiện đại trong thế kỷ XXI đang đặt ra những thách
thức đối với tính tuyệt đối của mô hình nhị nguyên này. Vấn đề cốt lõi không chỉ
nằm ở sự gia tăng quyền lực của các chủ thể tư, mà còn ở nhu cầu xác lập tính
chính danh cho bản thân hệ thống luật tư. Trong xã hội hiện đai, không một quy
phạm pháp luật nào, dù thuộc lĩnh vực tư hay công, có thể tách rời khỏi nền tảng
đạo đức và chính trị tối cao mà Hiến pháp đã xác lập.
Sự phát triển
của các học thuyết về quyền con người sau Chiến tranh thế giới thứ hai đã khẳng
định một nhận thức pháp lý mới: Hiến pháp không đơn thuần là văn bản tổ chức
quyền lực nhà nước, mà còn hàm chứa một trật tự giá trị pháp lý cốt lõi vận
hành trên cơ sở những quyền hiến định cơ bản. Trật tự giá trị này – bao gồm những
nguyên lý nền tảng như nhân phẩm, tự do, bình đẳng và công lý – mang tính bao
trùm và có sự bức xạ - lan tỏa – thẩm thấu (radiating effect) xuyên suốt hệ thống
pháp luật. Hiến pháp, do đó, không chỉ được nhìn nhận từ góc độ “hiệu lực theo
chiều dọc” mà còn có “hiệu lực theo chiều ngang” (horizontal effect), tác động
sâu sắc và mạnh mẽ tới các quan hệ pháp lý giữa các chủ thể tư. Hiểu như vậy,
hiện tượng “hiến pháp hóa luật tư” (constitutionalization of private law) trở
thành nhu cầu phổ quát phản ánh quá trình tái cấu trúc mối quan hệ giữa Nhà nước,
thị trường và xã hội, nhằm bảo đảm sự thống nhất và toàn vẹn của trật tự pháp
lý quốc gia. Khi một giao dịch dân sự xâm phạm đến tính thống của nhân phẩm,
hay khi quyền sở hữu tư nhân xung đột với lợi ích công cộng, sự thẩm thấu của
các chuẩn mực Hiến pháp trở thành cơ chế điều tiết tất yếu để bảo vệ các giá trị
nền tảng.
Quá trình
chuyển dịch tư duy từ sự biệt lập sang tự tương tác giữa luật công và luật tư
là kết quả của sự vận động biện chứng trong khoa học pháp lý toàn cầu. Khởi
phát từ CHLB Đức với Án lệ Lüth (năm 1958) của Tòa án Hiến pháp Liên bang, học
thuyết về “Hiệu lực đối kháng với bên thứ ba” (Drittwirkung) đã xác lập cơ sở
cho việc các giá trị hiến định tác động vào quá trình giải thích và áp dụng
pháp luật thực định. Đáng chú ý, xu hướng này được thúc đẩy mạnh mẽ bởi sự lan
tỏa của học thuyết tương xứng từ phương Tây sang các nền tài phán phương Đông.
Chính nguyên tắc tương xứng (Proportionality) – vốn là công cụ kiểm soát quyền
lực nhà nước trong luật công – đã trở thành phương pháp luận hữu hiệu, trang bị
cho cơ quan tư pháp công cụ phân tích để thực hiện phép cân bằng giữa các quyền
hiến định xung đột trong các tranh chấp tư.
Đặt trong bối
cảnh đó, thực tiễn đời sống pháp lý Việt Nam hiện nay đang ở giai đoạn chuyển
mình quan trọng. Hiến pháp năm 2013 và Bộ luật Dân sự năm 2015 đã du nhập một
cách chủ động, sáng tạo hay đôi khi là sự tiếp nhận không chủ đích (inadvertent
migration) các giá trị phổ quát về nguyên tắc tương xứng trong mô thức giới hạn
quyền con người, hay ý niệm công lý, lẽ công bằng; từ đó mở đường, khơi nguồn
cho việc áp dụng các giá trị căn bản của Hiến pháp vào quan hệ dân sự. Thực tiễn
cho thấy, các cơ quan tài phán, trong nỗ lực giải quyết vụ việc, đã bắt đầu viện
dẫn các nguyên tắc công bằng và quyền con người. Tuy nhiên, xét một cách tổng
thể, đó là hiện tượng đơn lẻ, hiện vẫn thiếu vắng cách tiếp cận, phương pháp luận
tường minh (như quy trình kiểm tra tính tương xứng) để biện giải cho tính thuyết
phục của các phán quyết, dẫn tới tiềm ẩn nguy cơ sự thiếu nhất quán trong áp dụng
pháp luật. Chính vì vậy, nền khoa học pháp lý Việt Nam đang đứng trước yêu cầu
cấp thiết phải chuyển sang một giai đoạn phát triển mới về giá trị của Hiến
pháp trong luật tư. Sau làn sóng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào lý thuyết giới
hạn quyền lực nhà nước (hiệu lực theo chiều dọc), chúng ta đang chính thức bước
vào làn sóng nghiên cứu thứ hai: đi sâu giải mã sự vận động đa chiều của quyền
hiến định trong các quan hệ tư (hiệu lực theo chiều ngang).
Tring bối cảnh
đó, cuốn sách chuyên khảo Quyền hiến định và luật tư: Những phát triển mới
trên thế giới và Việt Nam được biên soạn nhằm góp phần nhận diện, phân tích
và đánh giá những xu thế nghiên cứu mới về tác động, ảnh hưởng của Hiến pháp
trong luật tư, qua đó bước đầu thúc đẩy thảo luận về vấn đề mới này ở Việt Nam.
Cuốn sách
được biên soạn với các mục tiêu cụ thể: (i) Phân tích tư duy phân chia luật
công – luật tư và tác động của nó đối với hiệu lực quyền hiến định trong luật
tư; (ii) Nhận diện mô hình hiệu lực theo chiều dọc và mô hình hiệu lực theo chiều
ngang của quyền hiến định trong luật tư; (iii) Đánh giá thực trạng pháp luật và
thực tiễn áp dụng mô hình hiệu lực của quyền hiến định ở một số quốc gia và Việt
Nam trong những lĩnh vực tiêu biểu nhất của luật tư bao gồm: quan hệ nhân thân,
tài sản, hợp đồng, tổ chức kinh doanh, sở hữu trí tuệ, tố tụng dân sự…; (iv)
Đánh giá nhu cầu, thuận lợi, thách thức và đề xuất xây dựng mô hình về hiệu lực
quyền hiến định trong luật tư ở Việt Nam; (v) Mở ra hướng nghiên cứu mới nhằm
đưa ra luận cứ khoa học cho việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật ở Việt
Nam hiện nay; mở ra cách tiếp cận mới cho phép hình thành và phát triển cơ chế
đối thoại hiệu quả giữa luật công và luật tư.
Với tư duy
hệ thống và phương pháp so sánh luật học, cuốn sách được thiết kế thành ba phần
cơ bản:
Phần I
nghiên cứu những nền tảng lý luận cơ bản về tác động của Hiến pháp lên luật tư.
Trong đó, các tác giả phân tích bản chất, chức năng, ý nghĩa của tư duy phân loại
luật công và luật tư trong lịch sử phân loại; nhận diện, khảo sát các mô hình,
cơ chế tương tác giữa Hiến pháp và luật tư, phân tích nội hàm của các khái niệm
then chốt như “hiệu lực theo chiều dọc”, “hiệu lực theo chiều ngang”, “hiệu lực
trực tiếp”, “hiệu lực gián tiếp” và “nghĩa vụ bảo vệ của Nhà nước”… Đồng thời,
các tác giả cũng hướng tới khảo cứu mô hình thực tế về hiệu lực của Hiến pháp
trong luật tư ở các nền tài phán phương Tây (như CHLB Đức, châu Âu) và các quốc
gia Đông Á có bối cảnh pháp lý tương đồng nhằm cung cấp những bài học kinh nghiệm
sát thực nhất cho quá trình chuyển đổi tại Việt Nam.
Phần II
nghiên cứu các hình thái biểu hiện của quyền hiến định trong thực tiễn. Thông
qua khảo cứu tác động của Hiến pháp vào các trụ cột của luật tư như: quyền nhân
thân, hợp đồng, tài sản, sở hữu trí tuệ đến các lĩnh vực đặc thù như tổ chức
kinh doanh, pháp luật lao động và tố tụng dân sự, nhóm tác giả nhận diện những
xung đột pháp lý nơi nguyên tắc luật tư truyền thống va chạm với giá trị hiến định
và quyền con người. Trọng tâm của phần này là việc ứng dụng kỹ thuật phân tích
tính tương xứng để giải quyết xung đột và tìm kiếm giải pháp hiến định cho các “vụ
việc khó” (hard case) của luật tư truyền thống.
Trên cơ sở
các phân tích trước đó, phần III đề xuất mô hình lý thuyết phù hợp cho Việt Nam:
Mô hình hiệu lực theo chiều ngang gián tiếp (Indirect Horizontal Effect). Đây là
mô hình tối ưu để dung hòa giữa nhu cầu bảo vệ quyền hiến định và yêu cầu tôn
trọng tính tự trị của luật tư. Theo đó, các giá trị hiến pháp không tác động trực
tiếp mà thẩm thấu tinh tế qua các cánh cửa mở là các điều khoản chung (general
clauses) của luật dân sự (như đạo đức xã hội, trật tự công cộng, thiện trí).
Mô hình này
không chỉ xác lập lại vị thế của Thẩm phán mà còn khởi tạo cơ chế đối thoại hiến
định (constitutional dialogue) đa chiều. Thứ nhất, đó là sự tương tác giữa luật
công và luật tư, nơi các phân hệ pháp luật cùng hướng tới bảo vệ giá trị con người.
Thứ hai, đó là sự tương tác chính trị - pháp lý giữa lập pháp và tư pháp. Trong
khi cơ quan lập pháp thực hiện việc đánh giá tính tương xứng mang tính trừu tượng
(ex-ante) khi xây dựng luật, cơ quan tư pháp lại thực hiện việc đánh giá cụ thể
(ex-post) khi giải quyết tranh chấp. Thông qua hoạt động giải thích pháp luật và
phát triển án lệ, thẩm phán hoàn thiện những khoảng trống quy phạm, bảo đảm
tinh thần hiến pháp hiện diện trong từng phán quyết.
Qua việc công
bố cuốn sách này, tập thể tác giả mong muốn kiến tạo một diễn đàn học thuật thúc
đẩy sự phát triển tư duy lý luận về mối quan hệ giữa Nhà nước và công dân, giữa
lĩnh vực công và lĩnh vực tư, hướng tới một trật tự pháp lý công bằng và thượng
tôn Hiến pháp. Hy vọng cuốn sách sẽ là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhà lập
pháp, thẩm phán, giảng viên và nghiên cứu sinh – những người đang nỗ lực đóng góp
cho sự nghiệp xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.