Định hướng chính sách và chiến lược của Đảng và Nhà nước trong việc xây dựng Hệ giá trị thanh niên Việt Nam
Trang thông tin điện tử Viện Nhà nước và Pháp luật xin giới thiệu tới bạn đọc bài viết của ThS. Phạm Hồng Nhật, đoàn viên Chi đoàn Viện Nhà nước và Pháp luật. Bài viết tuyên truyền về chủ đề "Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng", được thực hiện trong khuôn khổ nhiệm vụ do Chi bộ Viện Nhà nước và Pháp luật giao Chi đoàn triển khai. Trên cơ sở phân tích cơ sở lý luận về Hệ giá trị của thanh niên, bài viết đánh giá những chính sách của Đảng và quy định của Nhà nước về xây dựng Hệ giá trị thanh niên Việt Nam; đánh giá những hạn chế vướng mắc từ đó đưa ra những kiến nghị hoàn thiện việc xây dựng và thực hiện Hệ giá trị thanh niên Việt Nam hiện nay.
Ảnh minh họa. Nguồn: Internet
1. Cơ sở lý luận và thực tiễn về Hệ giá trị của Thanh niên Việt Nam
Khái niệm và cấu trúc Hệ giá trị
Hệ giá trị là một tập hợp có tổ chức và thứ bậc của các nguyên tắc, chuẩn
mực, lý tưởng và niềm tin cơ bản được một cá nhân hoặc một cộng đồng thừa nhận,
đóng vai trò là kim chỉ nam định hướng nhận thức, thái độ và hành vi
ứng xử trong mọi mối quan hệ xã hội.
Đối với thanh niên Việt Nam, Hệ giá trị có ý nghĩa đặc biệt quan trọng,
không chỉ là nền tảng định hình nhân cách mà còn là yếu tố quyết định chất
lượng nguồn nhân lực và sự ổn định chính trị, xã hội của đất nước trong tương
lai.
Cấu trúc Hệ giá trị của thanh niên Việt Nam được xây dựng trên nguyên
tắc hài hòa giữa tính dân tộc và tính thời đại, tạo thành một chỉnh thể
thống nhất với ba nhóm cấu phần chính. Thứ nhất, nhóm giá trị
cốt lõi và nền tảng chính trị - xã hội, tập trung vào Lý tưởng cách mạng,
Lòng yêu nước, Trung thành và Trách nhiệm công dân. Thứ hai, nhóm
giá trị đạo đức truyền thống và nhân văn, được kế thừa từ dân tộc như Nhân
ái, Đoàn kết, Hiếu học, Kỷ luật và Tôn trọng pháp luật. Những giá trị này giữ
vai trò là "bộ lọc" văn hóa, giúp thanh niên duy trì bản sắc
Việt và sự gắn kết cộng đồng, tránh bị hòa
tan hoặc cực đoan hóa trong quá trình hội nhập. Thứ ba, nhóm
giá trị hiện đại và hội nhập, bao gồm: Tri thức, Sáng tạo, Đổi mới, Khởi nghiệp và Bản lĩnh quốc
tế. Đây là những phẩm chất thiết yếu để thanh niên làm chủ khoa học công nghệ,
phát triển kinh tế số, và tự tin hội nhập, làm việc trong môi trường đa văn
hóa. Sự cân bằng, kết hợp nhuần nhuyễn giữa ba nhóm giá trị này tạo nên tính
toàn diện, vừa "hồng" vừa "chuyên", và khả năng thích ứng
cao của Hệ giá trị thanh niên.
1.2. Bối cảnh tác động
Hệ giá trị của thanh niên không hình thành biệt lập mà chịu sự chi phối
mạnh mẽ của bối cảnh thực tiễn phức tạp, tạo ra cả những cơ hội phát triển
vàng lẫn những thách thức tiềm tàng.
Về mặt thuận lợi và cơ hội, Việt Nam đang trong giai đoạn hội nhập
quốc tế sâu rộng, là thành viên tích cực của nhiều hiệp định và tổ chức toàn
cầu. Điều này mở ra cánh cửa tiếp cận tri thức, công nghệ, và các mô hình giáo
dục, quản trị tiên tiến. Sự bùng nổ của Cách mạng công nghiệp 4.0 và nền kinh tế số tạo ra động lực thúc
đẩy thanh niên phải phát huy tối đa tính sáng tạo, đổi
mới và tri thức để nâng cao năng lực cạnh tranh. Môi trường
chính trị ổn định, cùng với những thành tựu kinh tế đã giúp cải thiện đáng kể
điều kiện sống và học tập của thanh niên, tạo điều kiện lý tưởng để họ hiện
thực hóa khát vọng phát triển cá nhân và đóng góp xã hội. Các chính
sách khuyến khích khởi nghiệp, đổi mới sáng tạo đã thúc đẩy sự hình thành một
lớp thanh niên năng động, dám nghĩ, dám làm.
Tuy nhiên, bối cảnh toàn cầu hóa và công nghệ số cũng đặt ra vô
số thách thức và rào cản khó lường. Thứ nhất, là sự
xâm nhập ồ ạt của các giá trị ngoại lai tiêu cực qua con đường văn hóa đại
chúng và truyền thông. Sự xuất hiện của chủ nghĩa cá nhân cực đoan, lối
sống thực dụng, tiêu thụ vật chất và thờ ơ chính trị đang làm
xói mòn các giá trị truyền thống về gia đình, cộng đồng và lý tưởng. Thứ
hai, là tác động hai mặt của công nghệ số và mạng xã hội. Mặc dù là
công cụ phát triển, mạng xã hội lại tạo ra "bẫy thông tin", khiến
thanh niên dễ bị tác động bởi tin giả, thông tin độc hại, và bị cuốn vào lối
sống "sống ảo" hoặc các trào lưu lệch chuẩn. Thứ ba, áp
lực kinh tế và cạnh tranh khốc liệt trên thị trường lao động cũng dẫn đến
tâm lý căng thẳng, lo âu trong thanh niên, khiến một bộ phận có xu hướng theo
đuổi lợi ích vật chất bằng mọi giá, dẫn đến việc bỏ qua các chuẩn mực đạo đức,
pháp luật để đạt được mục tiêu ngắn hạn. Do đó, chính sách xây dựng Hệ giá trị
trong giai đoạn tới phải được thiết kế một cách tinh tế, vừa khai thác được
nguồn năng lượng sáng tạo của thanh niên, vừa phải xây dựng được "hệ miễn
dịch" tinh thần để hóa giải những mối đe dọa này, đảm bảo Hệ giá trị được
xây dựng trên nền tảng vững chắc và định hướng phát triển bền vững của đất
nước.
2. Định hướng chính sách của Đảng và Nhà nước về xây
dựng Hệ giá trị thanh niên Việt Nam
Đảng Cộng sản Việt Nam và Nhà nước luôn xác định
thanh niên là lực lượng xã hội xung kích, là rường cột của quốc gia, do đó,
công tác xây dựng Hệ giá trị cho thế hệ trẻ là nhiệm vụ chiến lược, có tính
nhất quán cao trong các văn kiện từ cấp cao nhất. Định hướng chính sách được
thể hiện rõ nét qua quá trình thể chế hóa lý tưởng thành hành động, từ các Nghị
quyết mang tính cương lĩnh đến các văn bản luật pháp cụ thể. Trọng tâm của mọi
định hướng chính sách là việc xây dựng một thế hệ thanh niên vừa
"hồng" (kiên định lý tưởng, đạo đức) vừa "chuyên" (tri
thức, sáng tạo), đảm bảo sự kế thừa bền vững của sự nghiệp cách mạng.
2.1. Quan điểm của Đảng về xây dựng Hệ giá trị thanh
niên Việt Nam
Quan điểm chỉ đạo của Đảng được thể hiện tập trung
tại Nghị quyết Đại hội Đảng XIII và các văn kiện cốt lõi như Nghị quyết số
25-NQ/TW về tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác thanh niên thời kỳ
đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Nghị quyết Đại hội XIII đã nhấn mạnh
yêu cầu về xây dựng Hệ giá trị Quốc gia, Hệ giá trị Văn hóa, Hệ giá trị Gia
đình và Hệ giá trị Con người Việt Nam gắn liền với giữ gìn và phát huy bản sắc
văn hóa dân tộc. Trong đó, thanh niên được xác định là chủ thể trung tâm trong
quá trình này. Đảng đặc biệt chú trọng xây dựng và bồi dưỡng cho thanh niên
những giá trị cốt lõi bao gồm: Lòng yêu nước nồng nàn, Khát vọng phát triển đất
nước phồn vinh, hạnh phúc, Ý chí tự lực, tự cường, Sáng tạo và Trách nhiệm cộng
đồng. Định hướng này không chỉ mang tính giáo dục mà còn mang tính động viên,
khích lệ, biến lý tưởng thành động lực hành động thực tiễn. Đảng đã chỉ rõ cần
phải đấu tranh chống lại các biểu hiện tiêu cực như chủ nghĩa cá nhân, lối sống
thực dụng và sự suy thoái đạo đức, lối sống, coi đây là nhiệm vụ cấp bách để
bảo vệ Hệ giá trị thanh niên. Sự định hướng này đảm bảo rằng các giá trị được
xây dựng phải vừa kết nối được với cội nguồn dân tộc, vừa đủ khả năng tiếp nhận
tinh hoa văn hóa nhân loại.
Một điểm đột phá trong định hướng của Đảng là sự
chuyển dịch từ giáo dục theo kiểu áp đặt sang giáo dục trải nghiệm và phát huy
vai trò tự chủ của thanh niên. Điều này được thể hiện qua việc khuyến khích các
phong trào hành động cách mạng cụ thể như tình nguyện, xung kích bảo vệ Tổ
quốc, và đồng hành cùng thanh niên trong khởi nghiệp, lập nghiệp. Thông qua các
phong trào này, các giá trị như trách nhiệm, dấn thân, sáng tạo được hình thành
và củng cố một cách tự nhiên, hiệu quả hơn so với phương pháp truyền đạt thuần
túy lý thuyết.
2.2. Quy định pháp luật về xây dựng Hệ giá trị thanh
niên Việt Nam
Các định hướng chiến lược của Đảng được Nhà nước thể
chế hóa một cách mạnh mẽ thông qua hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, đặc
biệt là Luật Thanh niên và các Chiến lược phát triển thanh niên.
- Luật Thanh niên
Luật Thanh niên năm 2020 ban hành ngày 16/06/2020, có
hiệu lực từ ngày 01/01/2021 thay thế cho Luật Thanh niên năm 2020: Đây được coi
là khung pháp lý cao nhất, phản ánh sự chuyển đổi trong cách tiếp cận, từ quản
lý sang phát huy vai trò chủ thể của thanh niên và chăm lo phát triển toàn
diện, trong đó, việc định hình và thực thi Hệ giá trị được coi là cốt lõi để
kiến tạo một thế hệ trẻ vừa hội nhập vừa giữ vững bản sắc.
Thứ nhất, Xác lập Hệ giá trị cốt lõi: Khung trách nhiệm và lý tưởng (Điều 4)
Luật Thanh niên 2020 đã thực hiện một bước đột phá
quan trọng khi không chỉ dừng lại ở các nguyên tắc chung mà trực tiếp xác lập
một khung giá trị cốt lõi thông qua Điều 4 - Trách nhiệm của thanh niên. Điều
này tạo nên một định hướng pháp lý rõ ràng về những chuẩn mực mà thanh niên cần
nỗ lực đạt tới và thể hiện:
Một là, Giá trị Chính trị và Trách nhiệm công dân được đặt lên hàng đầu: Thanh
niên có trách nhiệm "gương mẫu chấp hành chủ trương của Đảng, chính sách,
pháp luật của Nhà nước" và "tích cực tham gia xây dựng và bảo vệ Tổ
quốc". Đây là sự khẳng định về lý tưởng cách mạng, lòng yêu nước và trách
nhiệm chính trị, nhấn mạnh sự gắn kết hữu cơ giữa lợi ích cá nhân thanh niên
với sự ổn định và phát triển của dân tộc.
Hai là, Giá trị Đạo đức, Lối sống và Văn hóa được đề cao: Thanh niên phải
"sống có lý tưởng, có khát vọng vươn lên; trung thực, trách nhiệm, nhân
ái, kỷ luật"; đồng thời "giữ gìn, phát huy bản sắc văn hóa dân
tộc". Những giá trị này là nền tảng hình thành nhân cách, định hướng hành
vi xã hội, giúp thanh niên cân bằng giữa yếu tố truyền thống và hiện đại, tạo
nên một lối sống văn minh, chuẩn mực.
Ba là, Giá trị Tri thức, Sáng tạo và Khát vọng Phát triển được khuyến khích mạnh
mẽ: Thanh niên có trách nhiệm "tích cực học tập, rèn luyện, nâng cao trình
độ" và "chủ động nghiên cứu, ứng dụng khoa học và công nghệ".
Điều này không chỉ là trách nhiệm cá nhân mà còn là sự chuẩn bị lực lượng lao
động chất lượng cao, thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới, đáp ứng yêu cầu của sự
nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
Thứ hai, cơ chế thực thi của Nhà nước (Chương III)
Luật Thanh niên 2020 thể hiện tính ưu việt thông qua
việc không chỉ nêu ra các giá trị mục tiêu mà còn xác lập một hệ thống chính
sách đồng bộ nhằm tạo môi trường thuận lợi để thanh niên tiếp thu, rèn luyện và
thực hành các giá trị đã được định hướng. Chương III của Luật là minh chứng rõ
nét nhất cho sự can thiệp tích cực của Nhà nước trong việc hỗ trợ xây dựng Hệ
giá trị thanh niên:
Một là, Chính sách về Giáo dục và Lý tưởng (Điều 20)
Chính sách này là trụ cột để cấy ghép và bồi đắp các
giá trị tinh thần. Luật quy định Nhà nước có chính sách "giáo dục lý tưởng
cách mạng, đạo đức, lối sống, văn hóa, truyền thống dân tộc, ý thức công dân,
lòng yêu nước". Điều này đòi hỏi phải đổi mới nội dung và phương pháp giáo
dục trong nhà trường, làm cho việc giáo dục giá trị trở nên gần gũi, thiết thực
hơn, gắn liền với các vấn đề thực tiễn của cuộc sống và xã hội.
Hai là, Chính sách về Văn hóa, Môi trường ứng xử (Điều 22)
Đây là chính sách nhằm xây dựng môi trường giá trị
lành mạnh. Nhà nước hỗ trợ thanh niên trong việc "giữ gìn, phát huy bản
sắc văn hóa dân tộc" và "tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại".
Đặc biệt, quy định về "giáo dục, định hướng thẩm mỹ, văn hóa ứng xử, ý
thức bảo vệ môi trường" là cơ chế pháp lý để đấu tranh với các hành vi
lệch chuẩn, phản văn hóa, đặc biệt trên không gian mạng, củng cố các giá trị về
văn minh, nhân văn và trách nhiệm xã hội.
Ba là, Chính sách phát huy vai trò thanh niên (Điều 23, 24, 25)
Các điều khoản này thúc đẩy thanh niên chuyển hóa
giá trị thành hành động cụ thể. Chính sách về Sáng tạo và Khởi nghiệp (Điều 23)
củng cố giá trị về đổi mới, khát vọng làm giàu chính đáng. Chính sách về Tình
nguyện (Điều 24) và Bảo vệ Tổ quốc (Điều 25) tạo môi trường thực hành giá trị
trách nhiệm, cống hiến và kỷ luật. Thông qua các phong trào xung kích, tình
nguyện, thanh niên được rèn luyện bản lĩnh, lòng nhân ái và tinh thần cộng
đồng, biến các giá trị lý thuyết thành phẩm chất thực tiễn.
Thứ ba, Trách nhiệm của Hệ thống Chính trị: Đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả
(Chương IV)
Luật Thanh niên 2020 đã phân định rõ ràng trách
nhiệm của từng chủ thể, tạo nên một hệ thống chính trị đồng bộ cùng vào cuộc
với Thanh niên Việt Nam:
Vai trò Quyết định của Chính phủ (Điều 30): Chính
phủ có trách nhiệm "thống nhất quản lý nhà nước về công tác thanh
niên", bao gồm việc bảo đảm các cơ chế, chính sách và nguồn lực để thực
hiện các mục tiêu phát triển thanh niên, trong đó có mục tiêu về giá trị.
Trách nhiệm nòng cốt của Đoàn Thanh niên (Điều 31):
Luật khẳng định Đoàn TNCS Hồ Chí Minh là tổ chức nòng cốt. Đoàn có nhiệm vụ
trực tiếp "giáo dục, định hướng lý tưởng, đạo đức, lối sống, văn hóa cho
thanh niên" thông qua hệ thống tổ chức rộng khắp và các phong trào hành
động mang tính giáo dục cao.
- Chiến lược Phát triển thanh niên
Thứ nhất, Giai đoạn 2011-2020: Đặt nền móng Giá trị truyền thống và lý tưởng cách
mạng
Chiến lược phát triển thanh niên Việt Nam giai đoạn
2011-2020 (theo Quyết định số 2474/QĐ-TTG ngày 30 tháng 12 năm 2011 của Thủ
tướng Chính phủ: Phê duyệt Chiến lược phát triển thanh niên Việt Nam giai đoạn
2011 – 2020) được ban hành trong bối cảnh đất nước đang đẩy mạnh công nghiệp
hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng. Trọng tâm của Chiến lược giai
đoạn này là đặt nền móng và củng cố các giá trị truyền thống, nhằm ngăn chặn sự
xói mòn đạo đức, lối sống trước mặt trái của cơ chế thị trường.
Mục tiêu tổng quát của Chiến lược 2011-2020 nhấn
mạnh vào việc giáo dục "lý tưởng cách mạng, đạo đức, lối sống, ý thức chấp
hành pháp luật" và nâng cao "trình độ học vấn, chuyên môn, nghiệp
vụ". Khung giá trị ưu tiên trong giai đoạn này là sự hài hòa giữa Lý tưởng
Cách mạng, Lòng yêu nước, Đạo đức và Nâng cao trình độ.
Các quy định và chỉ tiêu cụ thể trong Chiến lược
2011-2020 mang tính định tính cao, tập trung vào việc mở rộng phạm vi giáo dục
và phổ biến chính sách. Ví dụ, chỉ tiêu phấn đấu đạt 100% thanh niên được giáo
dục về lý tưởng, đạo đức, lối sống, và ít nhất 80% được phổ biến, giáo dục pháp
luật. Phương thức thực hiện chủ yếu dựa trên việc đổi mới nội dung và phương
pháp giáo dục trong hệ thống nhà trường, cùng với sự đẩy mạnh các phong trào
hành động truyền thống do Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh khởi xướng (như
phong trào Năm xung kích phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ Tổ quốc). Mặc dù
đã đặt nền móng vững chắc cho Hệ giá trị cốt lõi, song Chiến lược 2011-2020 vẫn
còn thiếu sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào các giá trị mới như sáng tạo, khởi nghiệp và
ứng xử trên môi trường số, những yếu tố chỉ bắt đầu nổi lên rõ rệt vào cuối
thập kỷ.
Thứ hai, Giai đoạn 2021-2030: Phát triển toàn diện, thực thi sáng tạo và hội nhập
Giá trị mới
Chiến lược phát triển thanh niên Việt Nam giai đoạn
2021-2030 (theo Quyết định số 1331/QĐ-TTg ngày 24/07/2021 của Thủ tướng Chính
phủ: Ban hành Chiến lược phát triển thanh niên Việt Nam giai đoạn 2021- 2030),
được xây dựng trên nền tảng của Luật Thanh niên 2020 và Nghị quyết Đại hội Đảng
XIII, thể hiện sự nâng tầm chiến lược toàn diện. Chiến lược chuyển trọng tâm từ
việc chủ yếu "giáo dục" sang "phát triển toàn diện" và
"phát huy vai trò chủ thể" của thanh niên, đồng thời cụ thể hóa các
giá trị phù hợp với bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0.
Một là, mở rộng Khung Giá trị chiến lược:
Chiến lược 2021-2030 đã mở rộng khung giá trị cốt
lõi theo hướng toàn diện và hiện đại hóa. Bên cạnh việc giữ vững các giá trị
truyền thống (lý tưởng cách mạng, lòng yêu nước, đạo đức), Chiến lược đã bổ
sung mạnh mẽ các giá trị mới và quan trọng:
- Khát vọng và Sáng tạo: Đưa giá trị "có khát
vọng vươn lên" và "sáng tạo" trở thành yếu tố cốt lõi, thể hiện
sự định hướng rõ rệt đối với thanh niên trong việc làm chủ khoa học công nghệ,
đổi mới và khởi nghiệp.
- Kỹ năng số và Hội nhập: Nhấn mạnh "sức khỏe,
tri thức và kỹ năng" là những yếu tố then chốt gắn liền với yêu cầu của
thị trường lao động toàn cầu mà thanh niên Việt Nam bắt buộc phải có.
- Văn hóa ứng xử: Nhấn mạnh vai trò của "giáo dục
trong việc định hướng thẩm mỹ, văn hóa ứng xử" của Thanh niên Việt Nam,
đặc biệt trong bối cảnh bùng nổ thông tin toàn cầu của không gian mạng.
Hai là, cụ thể hóa Giá trị bằng chỉ tiêu định lượng và cơ chế thực thi:
Điểm khác biệt mang tính đột phá của Chiến lược
2021-2030 là việc biến các mục tiêu giá trị thành chỉ tiêu định lượng cụ thể,
tạo cơ chế giám sát và trách nhiệm thực thi cao hơn cho các bộ, ngành:
- Thực thi Giá trị sáng tạo: Chiến lược đặt ra chỉ
tiêu hỗ trợ tối thiểu 15.000 dự án khởi nghiệp sáng tạo của thanh niên là minh
chứng cho việc chuyển hóa giá trị sáng tạo thành hành động kinh tế cụ thể.
- Thực thi Giá trị cống hiến: Chiến lược yêu cầu tối
thiểu 1 triệu lượt thanh niên tham gia hoạt động tình nguyện hằng năm, đặt ra
vai trò của các cơ quan, tổ chức trong việc tổ chức các phong trào thực tiễn,
có sức lan tỏa rộng lớn, củng cố giá trị nhân ái và trách nhiệm cộng đồng.
Như vậy, có thể thấy, các Chiến lược phát triển
thanh niên đã tạo ra một đường lối nhất quán, kế thừa giá trị cốt lõi là lòng
yêu nước, lý tưởng cách mạng và đạo đức. Tuy nhiên, Chiến lược 2021-2030 đã
thực hiện một bước chuyển đổi chiến lược từ việc chủ yếu giáo dục sang cung cấp
cơ chế thực hành và phát huy giá trị. Việc đưa các yếu tố như sáng tạo, khát
vọng, và kỹ năng số vào khung giá trị chính thức cho thấy sự thay đổi kịp thời
trong tư duy lãnh đạo, nhằm chuẩn bị cho thanh niên những phẩm chất cần thiết
để trở thành lực lượng lao động chất lượng cao và có trách nhiệm xã hội trong
thập kỷ mới.
2.3. Một số hạn chế, vướng mắc trong việc xây dựng
và thực hiện Hệ giá trị Thanh niên Việt Nam
Mặc dù hệ thống chính sách và pháp luật, đặc biệt là
Luật Thanh niên năm 2020 và Chiến lược phát triển thanh niên Việt Nam giai đoạn
2021-2030, đã thiết lập một khung khổ pháp lý vững chắc và toàn diện cho việc
xây dựng Hệ giá trị thanh niên, quá trình triển khai vẫn bộc lộ nhiều hạn chế
cần được khắc phục. Những hạn chế này không chỉ nằm ở khâu ban hành văn bản mà
còn ở cơ chế thực thi và sự đồng bộ của hệ thống.
Thứ nhất, hạn chế trong việc chuyển hóa giá trị định tính thành hành động định
lượng:
Các văn bản pháp luật và chiến lược đã xác định rõ
các giá trị cốt lõi như lý tưởng, đạo đức, lối sống, khát vọng sáng tạo. Tuy
nhiên, việc chuyển đổi những giá trị mang tính định tính cao này thành các
chương trình hành động và tiêu chí đo lường hiệu quả vẫn còn lúng túng. Phần
lớn chỉ tiêu định lượng (như tỷ lệ thanh niên được giáo dục, số lượng dự án
khởi nghiệp) tập trung vào mặt phổ cập thông tin hoặc số lượng hoạt động, chưa
đi sâu vào đo lường sự thay đổi hành vi, nhận thức và chiều sâu của sự tiếp thu
giá trị.
Thứ hai, thiếu tính thực tiễn và hấp dẫn trong phương thức triển khai:
Mặc dù Chiến lược 2021-2030 đã nhấn mạnh việc đổi
mới phương thức, nhưng trên thực tế, nội dung và hình thức giáo dục các Hệ giá
trị vẫn còn mang tính cứng nhắc, lý thuyết hóa và một chiều. Hệ thống giáo dục,
mang nặng tính lý thuyết về chính trị - tư tưởng, ít tương tác, chưa khai thác
triệt để ưu thế của công nghệ số và các nền tảng đa phương tiện để tiếp cận
thanh niên.
Thứ ba, thiếu cơ chế phối hợp đồng bộ và xuyên suốt:
Luật Thanh niên 2020 đã phân định trách nhiệm rõ
ràng cho Chính phủ, các Bộ, ngành và Đoàn Thanh niên, song trên thực tế, cơ chế
phối hợp giữa các chủ thể này vẫn còn rời rạc. Việc xây dựng Hệ giá trị là
trách nhiệm đa ngành, liên quan đến giáo dục, văn hóa, thông tin truyền thông,
và Đoàn Thanh niên. Tuy nhiên, vẫn tồn tại tình trạng ngành nào làm việc nấy,
thiếu sự lồng ghép và tích hợp nội dung giáo dục giá trị một cách xuyên suốt từ
gia đình, nhà trường đến xã hội. Đặc biệt, vai trò của gia đình và cộng đồng –
nơi hình thành giá trị cơ bản – chưa được quy định và hỗ trợ đầy đủ để cùng nhà
trường và tổ chức Đoàn tạo ra một môi trường giá trị thống nhất.
Thứ tư, hạn chế trong việc xây dựng môi trường văn hóa ứng xử số:
Mặc dù Chiến lược 2021-2030 đã đề cập đến văn hóa
ứng xử, nhưng cơ chế pháp lý và giải pháp kỹ thuật để quản lý và định hướng
thông tin trên không gian mạng vẫn còn chậm hơn tốc độ phát triển của công
nghệ. Thanh niên đang phải đối mặt với "bão" thông tin xấu, độc, các
trào lưu lệch chuẩn, và sự tấn công của các giá trị ngoại lai tiêu cực. Chính
sách pháp luật hiện tại chưa đủ mạnh và linh hoạt để đấu tranh hiệu quả với các
luồng thông tin độc hại, làm suy giảm hệ giá trị thanh niên.
3. Một số giải pháp kiến nghị hoàn thiện việc xây
dựng và thực hiện Hệ giá trị Thanh niên Việt Nam
Để khắc phục những hạn chế nêu trên và nâng cao hiệu
quả xây dựng, thực hiện Hệ giá trị thanh niên, cần có các giải pháp đồng bộ và
mang tính đột phá trên cả phương diện pháp lý và thực tiễn:
Thứ nhất, hoàn thiện cơ chế đo lường và đánh giá Giá trị trong hệ thống văn bản
pháp luật:
Cần nghiên cứu và ban hành các Bộ tiêu chí đánh giá
giá trị mang tính khoa học, có khả năng định lượng hóa sự thay đổi về nhận thức
và hành vi. Thay vì chỉ đếm số lượng hoạt động, cần tập trung vào đánh giá mức
độ thấm nhuần thông qua các công cụ xã hội học, thăm dò dư luận, và đánh giá
tác động của các chương trình giáo dục. Xây dựng Hệ thống theo dõi và đánh giá
(M&E) riêng cho mục tiêu giá trị, buộc các địa phương và đơn vị phải chuyển
từ báo cáo số lượng sang báo cáo chất lượng và tác động xã hội.
Thứ hai, đột phá về phương thức giáo dục và tận dụng công nghệ số:
Yêu cầu các cơ quan phụ trách (Bộ GD&ĐT, Trung
ương Đoàn) hiện thực hóa triệt để nội dung giáo dục giá trị. Xây dựng các
chương trình giảng dạy, tài liệu truyền thông tích hợp công nghệ (Gamification,
VR/AR, podcast, video ngắn) để biến việc học tập giá trị thành trải nghiệm hấp
dẫn, mang tính tương tác cao. Đặc biệt, khuyến khích các tổ chức Đoàn, Hội trở thành
đơn vị sản xuất nội dung số tích cực có chất lượng cao để dẫn dắt xu hướng và
định hướng giá trị trên mạng xã hội.
Thứ ba, tăng cường phối hợp liên ngành và trách nhiệm gia đình:
Ban hành văn bản về cơ chế phối hợp liên ngành trong
công tác thanh niên, trong đó xác định rõ trách nhiệm tài chính và nhân sự của
từng Bộ (GD&ĐT chịu trách nhiệm về nội dung học đường, Bộ VHTTDL chịu trách
nhiệm về môi trường văn hóa, Bộ Khoa học và Công nghệ chịu trách nhiệm về quản
lý không gian mạng). Đồng thời, thiết lập chương trình hỗ trợ giáo dục giá trị
cho mỗi gia đình, đặc biệt là kỹ năng quản lý và định hướng thanh niên trong
môi trường số.
Thứ tư, xây dựng môi trường giá trị cộng đồng và văn hóa số:
Chính phủ cần đầu tư xây dựng Hệ sinh thái nội dung
số quốc gia về văn hóa, lịch sử và giá trị Việt Nam, tạo ra các sản phẩm chất
lượng cao có tính cạnh tranh và sức lan tỏa mạnh mẽ để lấn át thông tin độc
hại. Bên cạnh đó, cần hoàn thiện các quy định về văn hóa ứng xử cho thanh niên trên
không gian mạng, đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông nhằm xây dựng và thực
hiện hệ giá trị của thanh niên Việt Nam.
Kết luận
Trong bối cảnh toàn cầu hoá và bùng nổ thông tin
toàn cầu như hiện nay, việc xây dựng hệ giá trị cho thanh niên Việt Nam là yêu
cầu rất quan trọng. Việc hoàn thiện xây dựng và thực hiện Hệ giá trị thanh niên
Việt Nam đòi hỏi sự chuyển đổi căn bản từ ý chí chính trị sang cơ chế thực thi
sáng tạo và đồng bộ, lấy thanh niên làm trung tâm và tận dụng triệt để sức mạnh
của công nghệ để biến những giá trị cao đẹp thành hành vi ứng xử tự giác và lối
sống văn minh của thế hệ trẻ.
(ThS. Phạm Hồng Nhật, Viện Nhà nước và Pháp luật)
Ví dụ, khó có thể đánh giá mức độ "lý tưởng" hay "trung
thực" của thanh niên chỉ qua số giờ tham gia các buổi học tập chính trị.
Điều này dẫn đến tình trạng các hoạt động giáo dục giá trị dễ bị hình thức hóa,
nặng về báo cáo thành tích mà thiếu tính thực chất, không tạo được động lực nội
sinh cho thanh niên.