Nghị quyết số 10-NQ/TW hướng tới mục tiêu thu hút vốn đi đôi với tự chủ chiến lược
Trao đổi với Tạp chí Kinh tế - Tài chính, ThS. Ngô Vĩnh Bạch Dương (Viện Nhà nước và Pháp luật, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam) cho biết, Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 08/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không chỉ mở rộng cách tiếp cận đối với khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài mà còn đặt ra yêu cầu nâng cấp thể chế thị trường vốn, hoàn thiện cơ chế quản trị dòng vốn quốc tế và bảo đảm tự chủ chiến lược quốc gia.
Phóng viên: Thưa ông, việc chuyển từ thu hút FDI
đơn thuần sang phát triển hệ sinh thái đầu tư chiến lược theo Nghị quyết số 10-NQ/TW
đòi hỏi những thay đổi gì về thể chế và pháp luật?
Ông Ngô Vĩnh Bạch Dương: Sự chuyển dịch mà Nghị
quyết số 10-NQ/TW đặt ra đánh dấu một bước trưởng thành trong tư duy kinh tế học
thể chế. Cần nhấn mạnh rằng, văn kiện không phủ nhận hay từ bỏ hình thái FDI
truyền thống với các nhà máy, chuyển giao công nghệ hay chuỗi cung ứng. Đúng
hơn, đây là sự mở rộng lăng kính quản trị nhà nước: từ việc đếm số lượng
dự án FDI đơn lẻ sang việc thiết lập một hệ sinh thái kinh tế có vốn
đầu tư nước ngoài bao trùm. Hệ sinh thái này là sự cộng sinh của FDI trực tiếp,
dòng vốn gián tiếp (FII), các thương vụ M&A, các trung tâm tài chính và hạ
tầng đổi mới sáng tạo.
Tuy nhiên, chính toàn văn văn kiện cũng thẳng thắn nhận diện
thực tế: Dòng vốn gián tiếp của ta còn khiêm tốn, hoạt động góp vốn, M&A của
các quỹ đầu tư và định chế tài chính toàn cầu còn hạn chế, trong khi năng lực
quản lý nhà nước với khu vực này lại chưa theo kịp.
Để kiến tạo hệ sinh thái như kỳ vọng, hệ thống pháp luật
không thể duy trì tư duy “cấp phép dự án” (project-by-project approval) thuần
túy. Pháp luật phải chuyển sang vai trò thiết lập các “chuẩn mực kết nối”. Nói
cách khác, thể chế phải tạo ra những hành lang thông suốt cho phép dòng vốn tài
chính có thể rót vào và cộng hưởng với khối FDI sản xuất cùng các doanh nghiệp
nội địa, nhưng đồng thời phải thiết kế sẵn các bộ lọc rủi ro vĩ mô. Mục đích của
toàn bộ nỗ lực này không chỉ là gia tăng quy mô vốn, mà là kiến tạo một nền tảng
đầu tư chiến lược quốc gia vững chãi, nơi các thành phần kinh tế đan xen, dẫn
truyền năng lực và bảo vệ lẫn nhau trước biến động toàn cầu.
Một điểm rất quan trọng là không nên hiểu việc mở rộng thu
hút vốn qua thị trường vốn, quỹ đầu tư hay M&A như sự thay thế cho FDI sản
xuất. Ngược lại, đây phải là cách làm cho khu vực FDI gắn chặt hơn với doanh
nghiệp Việt Nam. Chất lượng của dòng vốn ngoại không chỉ đo bằng số vốn đăng ký
hay số thương vụ mua bán - sáp nhập, mà còn đo bằng số doanh nghiệp trong nước
đủ năng lực bước vào chuỗi cung ứng, tiếp nhận chuẩn quản trị, học được công
nghệ và lớn lên cùng các nhà đầu tư chiến lược. Nếu không nâng được năng lực hấp
thụ nội địa, dòng vốn ngoại dù lớn vẫn có thể chỉ đi qua nền kinh tế, chứ chưa
chắc ở lại như một năng lực phát triển.
Phóng viên: Nghị quyết đặt mục tiêu trước năm 2030, thị
trường chứng khoán Việt Nam được MSCI nâng hạng. Quan điểm của ông về mục tiêu
này là như thế nào?
Ông Ngô Vĩnh Bạch Dương: Việc được MSCI xếp vào
nhóm thị trường mới nổi không đơn thuần là một chuỗi tiêu chí kỹ thuật hay câu
chuyện về quy mô vốn hóa. Về bản chất, đây là một phép thử rất rõ về chất lượng
thể chế của thị trường vốn. Các tổ chức xếp hạng và định chế tài chính quốc tế
không chỉ nhìn vào số lượng doanh nghiệp niêm yết hay thanh khoản giao dịch, mà
còn đánh giá xem cấu trúc pháp lý và vận hành thị trường của chúng ta có đủ
minh bạch, an toàn và thông suốt để tiếp nhận dòng vốn quốc tế quy mô lớn hay
không.
Việt Nam đã có nhiều nỗ lực cải cách, nhất là trong quá
trình đáp ứng các yêu cầu nâng hạng của FTSE. Tuy nhiên, sau bước cải cách về
ký quỹ trước giao dịch, con đường tiếp theo không thể chỉ là xử lý từng điểm
nghẽn tình huống, mà phải là chuẩn hóa cấu trúc thị trường. Góc nhìn của MSCI
đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện hơn: Từ giới hạn sở hữu nước ngoài, thường
gọi là room ngoại, nghĩa vụ công bố thông tin bằng tiếng Anh, cơ chế thanh toán
- bù trừ, bảo vệ nhà đầu tư, đến khả năng chuyển vốn, rút vốn và mức độ hiện đại
của hạ tầng thị trường.
Thực tế, báo cáo MSCI năm 2025 đã chỉ ra những điểm nghẽn
mang tính cấu trúc. Giới hạn sở hữu nước ngoài trong một số ngành, với biên độ
từ 0–75%, vẫn ảnh hưởng tới hơn 10% thị trường cổ phiếu Việt Nam. Bên cạnh đó,
sự bất bình đẳng trong tiếp cận thông tin vẫn tồn tại khi không phải mọi dữ liệu
trọng yếu đều sẵn có bằng tiếng Anh.
Vì vậy, xử lý “ma sát thể chế” không chỉ là cắt bỏ một vài
thủ tục hành chính. Đó là quá trình bảo đảm tốt hơn quyền tài sản, chuẩn hóa quản
trị công ty, nâng cấp cơ chế công bố thông tin, hiện đại hóa thanh toán - bù trừ
và tăng tính tiên liệu của pháp luật. Khi những điều kiện này được cải thiện thực
chất, mục tiêu nâng hạng MSCI mới không chỉ là một danh hiệu, mà trở thành thước
đo cho bước trưởng thành của thị trường vốn Việt Nam.
Phóng viên: Việt Nam cần thay đổi gì về pháp lý để
đón các hình thức đầu tư và giao dịch vốn hiện đại, đồng thời bảo đảm an toàn
cho nền kinh tế?
Ông Ngô Vĩnh Bạch Dương: Hoạt động của các định
chế tài chính, quỹ đầu tư tư nhân, quỹ đầu tư mạo hiểm hay các nhà đầu tư chiến
lược trong các thương vụ M&A có cấu trúc phức tạp hơn nhiều so với đầu tư vật
chất truyền thống. Ở đây, nhà đầu tư không chỉ đưa vốn vào một dự án cụ thể, mà
thường thiết kế cả một cấu trúc quyền: quyền chuyển đổi, quyền ưu tiên mua, quyền
phủ quyết trong một số vấn đề trọng yếu, điều khoản chống pha loãng, quyền
thoái vốn, cơ chế định giá lại khoản đầu tư. Sự phức tạp đó đặt pháp luật trước
yêu cầu phải thích ứng, nhưng thích ứng không có nghĩa là chạy theo thị trường
một cách bị động.
Dưới góc độ thể chế, tôi cho rằng không nên lạm dụng từ
“linh hoạt”. Linh hoạt mà thiếu nguyên tắc rất dễ dẫn tới tùy tiện trong quản
lý, hoặc ngược lại, tạo ra khoảng trống để lợi dụng. Điều cần hướng tới là “quản
trị thích ứng”, trong đó pháp luật có khả năng dung nạp các cấu trúc giao dịch
tài chính mới dựa trên những nguyên tắc mở, thay vì cố định mọi loại hợp đồng
trong một danh mục khép kín. Nói cách khác, pháp luật không nhất thiết phải gọi
tên trước mọi công cụ tài chính của thị trường, nhưng phải đặt ra được nguyên tắc
để nhận diện thỏa thuận hợp pháp, bảo vệ quyền tự do hợp đồng và xử lý nghiêm
hành vi lạm dụng.
Trong thiết kế đó, công thức phù hợp nên là tiền kiểm có trọng
tâm, hậu kiểm nghiêm và công nhận rộng rãi các thỏa thuận hợp pháp của thị trường.
Không thể áp dụng hậu kiểm tràn lan đối với mọi lĩnh vực, bởi với ngân hàng, viễn
thông, nền tảng số, năng lượng, dữ liệu hoặc hạ tầng trọng yếu, một giao dịch
tưởng như thuần túy thương mại có thể kéo theo rủi ro về an ninh kinh tế, an
ninh dữ liệu hoặc rủi ro hệ thống. Ở những lĩnh vực này, tiền kiểm phải được
thiết kế như một bộ lọc có mục tiêu, tập trung vào bản chất giao dịch, chủ thể
kiểm soát và tác động đối với lợi ích công. Ngược lại, với các lĩnh vực thông
thường, Nhà nước nên giảm bớt tiền kiểm hình thức, chuyển mạnh sang hậu kiểm và
xử lý nghiêm các vi phạm, qua đó giải phóng năng lực sáng tạo trong cấu trúc
giao dịch.
Điểm quan trọng là thích ứng và mở cửa không đồng nghĩa với
buông lỏng quản lý. Nghị quyết số 10-NQ/TW đã nêu rất rõ tinh thần này: Khuyến
khích các quỹ đầu tư, trung gian tài chính và nhà đầu tư nước ngoài tham gia
liên doanh, liên kết, góp vốn, mua cổ phần, nhưng phải đi cùng yêu cầu kiểm
soát rủi ro về quốc phòng, an ninh, dữ liệu, hệ thống tài chính và hạ tầng trọng
yếu. Thực tiễn lập pháp gần đây cũng cho thấy hướng đi này đã bắt đầu được định
hình. Việc bổ sung quy định về chủ sở hữu hưởng lợi cuối cùng trong Luật Doanh
nghiệp sửa đổi năm 2025 là một ví dụ đáng chú ý. Luật cho phép mở rộng quyền tự
do kinh doanh và quyền tự do hợp đồng, nhưng đồng thời tăng khả năng nhận diện
người kiểm soát thực sự phía sau doanh nghiệp hoặc giao dịch. Đây chính là tinh
thần quản trị thích ứng: Mở để thu hút nguồn lực, nhưng phải đủ năng lực nhìn
xuyên qua cấu trúc pháp lý bề ngoài để bảo vệ an ninh kinh tế quốc gia.
Phóng viên: Vậy, theo ông, đâu là những “van an
toàn” cần thiết để Việt Nam thu hút vốn ngoại mà vẫn giữ vững ổn định tài chính
và an ninh kinh tế?
Ông Ngô Vĩnh Bạch Dương: Quan điểm xuyên suốt của
văn kiện là chúng ta mở cửa có chọn lọc, mở có điều kiện và sự mở cửa đó phải
luôn song hành với năng lực hấp thụ cũng như năng lực giám sát của nền kinh tế.
Chúng ta tiếp nhận dòng vốn tài chính vì chúng mang tính kỷ luật cao, đóng vai
trò định chuẩn lại năng lực quản trị doanh nghiệp. Nhưng mặt khác, đặc tính cố
hữu của dòng vốn này là di chuyển với tốc độ nhanh và rất dễ đảo chiều.
Do đó, giới hạn chính sách của tiến trình hội nhập thị trường
vốn chính là sự tự chủ chiến lược quốc gia. Để thị trường không biến thành mắt
xích yếu ớt, dễ tổn thương trước các cú sốc ngoại sinh, hệ thống pháp luật tài
chính phải thiết lập được các “van an toàn” đa tầng.
Một thị trường vốn trưởng thành không thể thiếu vắng các
công cụ phòng ngừa rủi ro (hedging), hệ thống thanh toán bù trừ chuẩn mực, cơ
chế giám sát luân chuyển dòng vốn và năng lực chống rủi ro hệ thống. Việc minh
định và chuẩn hóa các công cụ như hợp đồng tương lai hay hợp đồng kỳ hạn trên cả
nền tảng tập trung và phi tập trung là yêu cầu tất yếu để tạo ra “bộ đệm” rủi
ro cho nhà đầu tư lẫn nền kinh tế. Song song, hàng rào phòng thủ phải được gia
cố liên tục thông qua hệ thống giám sát ngoại hối và phòng, chống rửa tiền vận
hành sắc bén. Suy cho cùng, thu hút vốn không phải là mục đích tự thân. Mục
đích cuối cùng của toàn bộ tiến trình này là mượn lực đẩy của thế giới để hiện
thực hóa một cấu trúc kinh tế nội sinh vững mạnh và tự chủ chiến lược.
Sắp tới, việc sửa đổi Luật Chứng khoán và tổ chức thực thi
các sửa đổi mới của Luật Doanh nghiệp sẽ là phép thử cụ thể đối với cam kết cải
cách thể chế. Vấn đề không chỉ là cắt giảm thủ tục, mà là xây dựng một thị trường
vốn minh bạch, có khả năng dự báo, bảo vệ được nhà đầu tư, nhận diện được chủ sở
hữu hưởng lợi cuối cùng và kiểm soát được các rủi ro đối với an ninh kinh tế.
Chỉ khi đó, mục tiêu nâng hạng thị trường mới không dừng ở một danh hiệu, mà trở
thành bước nâng cấp thật sự của thể chế thị trường Việt Nam.
Phóng viên: Trân trọng cảm ơn ông!