Cơ sở pháp lý bảo đảm hội nhập chủ động về quyền con người ở Việt Nam
Trang thông tin điện tử Viện Nhà nước và Pháp luật xin giới thiệu đến bạn đọc bài viết "Cơ sở pháp lý bảo đảm hội nhập chủ động về quyền con người ở Việt Nam" của TS. Nguyễn Linh Giang và ThS. Trần Thị Loan (Viện Nhà nước và Pháp luật) đăng trên Tạp chí Nhà nước và Pháp luật số 10 (442) năm 2025. “Hội nhập chủ động” là chủ trương đã được thể hiện trong nhiều Nghị quyết của Đảng và được hiện thực hóa trên nhiều lĩnh vực, trong đó có quyền con người. Hội nhập chủ động về quyền con người ở Việt Nam được thể hiện qua việc tham gia và nội luật hóa các điều ước quốc tế về quyền con người; tham gia tích cực vào hoạt động của Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc, Cơ chế rà soát định kỳ phổ quát về quyền con người và các hoạt động nhân quyền quốc tế; chủ động truyền thông, đối thoại công chúng và quốc tế về quyền con người. Bài viết phân tích các cơ sở pháp lý bảo đảm hội nhập chủ động về quyền con người ở Việt Nam hiện nay và đưa ra các định hướng mang tính pháp lý để Việt Nam tiếp tục hội nhập chủ động về quyền con người trong giai đoạn mới.
Ảnh minh họa
Đặt vấn đề
Nghị quyết số 22-NQ/TW ngày
10/4/2013 của Bộ Chính trị về Hội nhập quốc tế đã khẳng định chiến lược chuyển
từ “hội nhập kinh tế quốc tế” sang chủ động, tích cực hội nhập toàn diện. Văn
kiện Đại hội XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam tiếp tục nhấn mạnh đường lối độc
lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa, là bạn, là đối tác tin cậy và hội nhập
quốc tế sâu rộng, hiệu quả. Nghị quyết 59-NQ/TW ngày 24/01/2025 một lần nữa
khẳng định tinh thần “đồng bộ, chủ động, tích cực, toàn diện, sâu rộng, chất
lượng và hiệu quả hơn” trong triển khai hội nhập quốc tế.
Có thể thấy, “hội nhập chủ
động” đã trở thành một chủ trương, đường lối quan trọng trong chiến lược đối
ngoại của Việt Nam trong hơn một thập kỷ vừa qua, để nhằm “chủ động định hình
luật chơi trong hội nhập quốc tế”.
Hội nhập chủ động về quyền con
người là một phần quan trọng trong tiến trình hội nhập quốc tế của Việt Nam,
được hiểu là sự tích cực tham gia thực hiện, nội luật hóa và đóng góp vào việc
hình thành, phát triển các chuẩn mực quốc tế mới về quyền con người của khu vực
và thế giới, phù hợp với lợi ích quốc gia, dân tộc và điều kiện cụ thể của Việt
Nam.
Hội nhập chủ động về quyền con
người không phải là việc “chạy theo” các hoạt động bên ngoài mà là việc tham
gia có chủ đích, có kế hoạch bài bản và tham gia tích cực, có chủ kiến và có
bản sắc để thúc đẩy hoàn thiện thể chế và pháp luật trong nước nhằm nâng cao vị
thế và uy tín quốc tế của Việt Nam.
1.
Cách thức hội nhập chủ động về quyền con người của Việt Nam
1.1.
Chủ động tham gia điều ước quốc tế và khu vực về quyền con người
và nội luật hóa các quy định về quyền con người theo chuẩn mực quốc tế
Việt Nam gia nhập các công ước
quốc tế về quyền con người của Liên hợp quốc từ khá sớm. Năm 1982, Việt Nam đã
là thành viên của Công ước quốc tế về Các quyền dân sự và chính trị (ICCPR) và
Công ước quốc tế về Các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa (ICESCR), Công ước về
Xóa bỏ các hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ (CEDAW). Tiếp theo đó, năm
1990, Việt Nam đã là quốc gia đầu tiên của châu Á phê chuẩn Công ước về Quyền
trẻ em (CRC). Điều này thể hiện quyết tâm hội nhập về quyền con người từ rất
sớm. Cho đến nay, Việt Nam đã trở thành thanh viên của 7/9 Công ước cốt lõi về
quyền con người của Liên hợp quốc. Việc tham gia này cho thấy
Việt Nam là một trong số các nước đi đầu trong việc phê chuẩn các công ước quốc
tế về quyền con người khi so với các quốc gia láng giềng trong ASEAN và ở châu
Á: Thái Lan 8/9, Philippines 8/9, Indonesia 8/9, Campuchia 7/9, Malaysia 3/9,
Singapore 4/9, Brunei 3/9, Myanmar 3/9. Nhật Bản 7/9, Trung Quốc 6/9…
Ngoài ra, Việt Nam hiện cũng là
thành viên của 7/8 Công ước cốt lõi về quyền của người lao động của Tổ chức Lao
động quốc tế ILO. Việt Nam cũng là thành viên
của rất nhiều điều ước quốc tế khác liên
quan đến quyền con người như: Công ước Chống phân biệt đối xử trong giáo dục
năm 1960, Công ước về Không áp dụng thời hiệu đối với tội ác chiến tranh và tội
ác chống loài người năm 1968, Công ước về Bảo vệ di sản văn hóa và thiên nhiên
thế giới năm 1972, Công ước về Chống tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia năm
2000, Công ước về Bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể năm 2003, Công ước về Bảo
vệ và thúc đẩy sự đa dạng của các biểu đạt văn hóa năm 2005…
Song song
với việc tham gia các điều ước quốc tế về quyền con người, Việt Nam đã tích cực
nội luật hóa các chuẩn mực quốc tế về quyền con người. Quá trình này không chỉ
là cam kết chính trị mà còn được cụ thể hóa bằng việc xây dựng và hoàn thiện hệ
thống pháp luật và triển khai thực thi. Thành tựu lập pháp lớn nhất trong giai
đoạn này và cũng là nền tảng cho quá trình nội luật hóa là việc ban hành Hiến
pháp năm 2013. Điều này đã chính thức hiến định các chuẩn mực nhân quyền quốc
tế vào văn bản pháp lý cao nhất, khẳng định “quyền con người... được công nhận,
tôn trọng, bảo vệ, bảo đảm theo Hiến pháp và pháp luật” (Điều 14).
Sau khi Hiến pháp năm 2013 được
ban hành, đặt nền tảng vững chắc bằng Chương II với 36 điều về quyền con người và quyền công dân,
Việt Nam đã ưu tiên cao nhất cho việc nội luật hóa các quy định này theo chuẩn
mực quốc tế. Quá trình này được thể hiện rõ nét qua việc sửa đổi, bổ sung và
ban hành một số lượng lớn các văn bản pháp luật quan trọng (bao gồm 96 luật và
pháp lệnh mới trong giai đoạn 2014 - 2018, và 45 luật từ 2019 - 1/2024 nhằm thể chế hóa Hiến pháp.
Các luật mới đã cụ thể hóa nhiều quyền mới như lần đầu tiên ban hành Luật Tiếp
cận Thông tin (2016). Đồng thời, Việt Nam đã tăng cường bảo vệ các nhóm dễ bị
tổn thương thông qua Luật Trẻ em (2016), và lần đầu tiên pháp điển hóa quyền
xác định lại/chuyển đổi giới tính trong Bộ luật Dân sự (2015), Bộ luật Lao động
(2019) đã bổ sung các quy định nhằm đảm bảo nguyên tắc bình đẳng và không phân
biệt đối xử trong lao động. Những nỗ lực này nhằm mục tiêu xây dựng một Nhà
nước pháp quyền với hệ thống pháp luật nội địa vững chắc, đảm bảo mọi quyền con
người được công nhận và bảo vệ hiệu quả.
1.2. Chủ động tham gia vào các hoạt
động nhân quyền quốc tế
Bên cạnh việc gia nhập các điều
ước quốc tế, Việt Nam cũng chủ động tham gia vào các cơ chế, diễn đàn nhân
quyền quốc tế, không chỉ với tư cách là chủ thể thực hiện nghĩa vụ mà còn với
tư cách là một thành viên tích cực, đóng góp vào việc xây dựng “luật chơi”.
Một bước tiến chiến lược quan
trọng của Việt Nam là chủ động ứng cử và trúng cử làm thành viên Hội đồng nhân
quyền Liên hợp quốc. Sau nhiệm kỳ 2014-2016, Việt Nam tiếp tục trúng cử nhiệm
kỳ 2023-2025 và đặc biệt, vừa tái đắc cử nhiệm kỳ 2026-2028 với số phiếu cao
nhất trong nhóm các nước châu Á - Thái Bình Dương. Việt Nam cũng đã hợp
tác rất tích cực với các cơ quan của Liên hợp quốc, các Uỷ ban công ước trong
lĩnh vực về nhân quyền. Trong khu vực, Việt Nam cũng là một thành viên nghiêm
túc và có trách nhiệm ở ASEAN, luôn đóng vai trò quan trọng trong các hoạt động
về nhân quyền ở ASEAN.
Việt Nam là thành viên đồng
khởi xướng và đồng soạn thảo một số Nghị quyết về chủ đề quyền con người ở Liên
hợp quốc như các Nghị quyết liên quan đến người cao tuổi, nước – vệ sinh, biến
đổi khí hậu và quyền con người… Việt Nam là một trong các
thành viên của nhóm nòng cốt (core group) khởi xướng và soạn thảo các nghị
quyết hằng năm của Hội đồng Nhân quyền về chủ đề “Biến đổi khí hậu và Quyền con
người”. Đặc biệt, sáng kiến của Việt
Nam, lấy ngày sinh của bác sĩ Louis Pasteur, 27/12, là Ngày quốc tế sẵn sàng
chống dịch bệnh và đã được Đại hội đồng Liên hợp quốc thông qua tháng 12/2020. Đây là Nghị quyết đầu
tiên của Đại hội đồng trong lĩnh vực này và cũng là nghị quyết đầu tiên của
Việt Nam chủ trì đề xuất, thương lượng và thúc đẩy thành công tại Đại hội đồng
Liên hợp quốc.
Gần đây nhất, sáng kiến Việt
Nam đăng cai Lễ mở ký Công ước về chống tội phạm mạng (Công ước Hà Nội), là
minh chứng cho nỗ lực chủ động, tích cực tham gia hội nhập quốc tế. Theo Điều
64, Công ước này sẽ được mở ký tại Thủ đô Hà Nội trong năm 2025 và mang tên gọi
“Công ước Hà Nội”. Đây là lần đầu tiên tên một
địa danh ở Việt Nam được gắn với một điều ước quốc tế đa phương. Điều này không
chỉ cho thấy cam kết mạnh mẽ Chính phủ Việt Nam trong hợp tác quốc tế phòng,
chống tội phạm xuyên quốc gia và bảo đảm quyền con người trên không gian mạng,
mà còn cho thấy uy tín và vai trò ngày càng quan trọng của Việt Nam trên trường
quốc tế.
Việt Nam cũng chủ động và tích
cực trong việc thực hiện các Báo cáo quốc gia trong Cơ chế rà soát định kỳ phổ
quát (UPR) và báo cáo tại các Ủy ban Công ước về quyền con người mà Việt Nam là
thành viên. Việc chủ động xây dựng, đệ trình và bảo vệ các báo cáo quốc gia là
biểu hiện rõ nét cho thấy Việt Nam là một thành viên có trách nhiệm và nghiêm
túc trong việc thực thi các cam kết quốc tế về quyền con người. Việt Nam đã
tham gia đầy đủ và rất nghiêm túc qua tất cả các chu kỳ của UPR. Mới đây, tại phiên UPR chu kỳ
IV của Việt Nam, Việt Nam đã nhận được 320 khuyến nghị từ 133 quốc gia và chấp
thuận 271 khuyến nghị (đạt tỷ lệ gần 85%). Tỷ lệ chấp thuận khuyến nghị
rất cao này (cao nhất trong cả 4 chu kỳ) thể hiện cam kết mạnh mẽ và sự cởi mở
của Việt Nam trong việc tiếp thu ý kiến đóng góp để tiếp tục cải thiện tình
hình quyền con người. Đối với nghĩa vụ nộp báo cáo định kỳ cho các Ủy ban giám
sát Công ước về quyền con người mà Việt Nam đã là thành viên, Chính phủ đã cử
các đoàn công tác liên ngành đến Geneva để trực tiếp trình bày báo cáo và đối
thoại thẳng thắn với các chuyên gia của Ủy ban. Việt Nam đã thực hiện Báo cáo
quốc gia lần thứ nhất của Công ước Chống tra tấn và các hình thức đối xử hoặc
trừng phạt tàn bạo, vô nhân đạo hoặc hạ nhục con người (CAT) vào năm 2018 và đã
phê duyệt Báo cáo quốc gia lần thứ hai vào tháng 2/2024 để chuẩn bị cho phiên
bảo vệ tiếp theo. Cuối năm 2023, Việt Nam đã cử
đoàn liên ngành bảo vệ Báo cáo quốc gia về thực thi Công ước Quốc tế về Xóa bỏ
mọi hình thức phân biệt chủng tộc (CERD) tại Geneva. Đầu năm 2025 (tháng 3/2025),
đoàn Việt Nam do lãnh đạo Bộ Nội vụ dẫn đầu đã tham dự Phiên bảo vệ báo cáo
quốc gia về thực thi Công ước về quyền của người khuyết tật (CRPD).
1.3.
Truyền thông đối thoại công chúng và quốc tế về quyền con người
Trong thời gian qua, Việt Nam
đã chủ động duy trì các cơ chế song phương về đối thoại nhân quyền thường niên,
kể cả với các đối tác có nhiều khác biệt và thường xuyên đưa ra các quan điểm
bất đồng, như Đối thoại Nhân quyền EU - Việt Nam và Đối thoại Nhân quyền Việt
Nam - Hoa Kỳ. Đối thoại Nhân quyền EU - Việt Nam được tổ chức thường xuyên ở Hà
Nội và Brussels, tập trung vào nhiều chủ đề nhân quyền quan trọng như giảm án
tử hình, bảo đảm quyền của nhóm dễ bị tổn thương…. Gần đây nhất, tại Đối thoại
Nhân quyền EU - Việt Nam (tháng 7/2025), Việt Nam đã chủ động cung cấp thông
tin, giải thích về các tiến bộ lập pháp, chẳng hạn như việc sửa đổi Luật Công
đoàn (có hiệu lực từ 1/7/2025) và các nỗ lực cải cách tư pháp, giảm số tội danh
có án tử hình. Tương tự, trong đối thoại với
Hoa Kỳ (tháng 1/2025), hai bên đã thảo luận về việc thực thi các khuyến nghị
UPR và các vấn đề pháp lý khác. Việc duy trì các kênh đối
thoại này cho thấy Việt Nam coi đối thoại là một công cụ ngoại giao pháp lý chủ
động để tăng cường hiểu biết, giảm đối đầu và trực tiếp trao đổi về các tiến bộ
lập pháp của mình.
Đồng thời, Việt Nam cũng rất
chủ động đối thoại và phản hồi khi có sự bất đồng về các vấn đề quyền con
người. Bộ Ngoại giao Việt Nam đã nhiều lần phản hồi công khai các báo cáo nhân
quyền do Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ công bố. Việt Nam cũng luôn chủ động
đáp trả với các cáo buộc vô căn cứ, phê phán Việt Nam về các vấn đề nhân quyền.
Trong vụ việc tấn công hai trụ sở Ủy ban nhân dân tại Đắk Lắk (tháng 6/2023),
một số tổ chức và cá nhân ở nước ngoài đã cố gắng mô tả đây là xung đột sắc tộc
hoặc đàn áp tôn giáo. Ngay sau khi vụ tấn công xảy ra, Việt Nam đã chủ động
định danh đây là hành vi “khủng bố” và bác bỏ các luận điệu xuyên tạc về “xung
đột sắc tộc”. Ngay trong tháng 6/2023, tại phiên thảo luận về chống khủng bố
tại Đại hội đồng Liên hợp quốc, Đại sứ Đặng Hoàng Giang (Trưởng Phái đoàn Việt
Nam tại Liên hợp quốc) đã đề cập đến vụ việc, khẳng định đây là “hành vi khủng
bố có tổ chức” và yêu cầu các nước, tổ chức quốc tế “hỗ trợ, hợp tác với Việt
Nam trong công tác điều tra”. Đồng thời, Bộ Công an và Bộ
Ngoại giao Việt Nam đã tổ chức nhiều cuộc họp báo, cung cấp thông tin, hình ảnh
của khủng bố nhằm lật đổ chính quyền. Đây là động thái chủ động
cung cấp thông tin và đưa ra cách diễn giải của mình để nắm giữ quyền chủ động
thông tin, bác bỏ trước các luận điệu có thể bị xuyên tạc. Như vậy, “hội nhập
chủ động” ở đây chính là tham gia, đối thoại và trao đổi khi có các quan điểm
khác biệt về quyền con người.
Ngoài ra, để đối phó với các
thông tin sai lệch, Việt Nam đã chủ động xây dựng các chiến lược truyền thông.
Điều này bao gồm việc công bố các Sách trắng về quyền con người (năm 2005 và
2018) để cung cấp thông tin chính thống, có hệ thống về quan điểm, chính sách
và thành tựu của Việt Nam. Thủ tướng Chính phủ cũng đã
ban hành Quyết định số 1079/QĐ-TTg ngày 14/9/2022, phê duyệt Đề án truyền thông
về quyền con người ở Việt Nam giai đoạn 2023-2028. Đề án này không chỉ là một kế
hoạch truyền thông thông thường, mà là một chiến lược mục tiêu “kép”. Về đối
nội: Mục tiêu của Đề án là “tạo sự chuyển biến trong nhận thức, hiểu biết của
toàn xã hội”. Đây là một nỗ lực xây dựng năng lực và thống nhất nhận
thức quy mô lớn trong toàn xã hội. Về đối ngoại: Mục tiêu của Đề án là “thông
tin đầy đủ... cho bạn bè quốc tế”, “nâng cao uy tín” và chủ động đấu tranh với
thông tin sai lệch. Chiến lược này lựa chọn tổ chức truyền thông trực tiếp và
trực tuyến hướng tới một số địa bàn có đông người Việt Nam sinh sống; một số
địa bàn ưu tiên phát triển quan hệ đối ngoại của Đảng và Nhà nước; trụ sở của
các cơ quan quyền con người quốc tế như: New York (Mỹ), Geneva (Thụy Sĩ),
Bangkok (Thái Lan)....
2.
Cơ sở pháp lý bảo đảm hội nhập chủ động về quyền con người
Để
đảm bảo việc hội nhập chủ động về quyền con người được thực hiện một cách hiệu
quả và có hệ thống, Việt Nam đã xây dựng một hệ thống cơ sở pháp lý vững chắc.
Ba văn bản pháp luật quan trọng nhất tạo nên khung pháp lý cho việc hội nhập
này là: Hiến pháp năm 2013, Luật Điều ước quốc tế năm 2016 và Luật Ban hành văn
bản quy phạm pháp luật năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2020 và 2025. Các văn bản này cùng nhau thiết lập một cơ chế pháp lý đầy đủ, xác định
rõ từ cơ sở hiến định, nguyên tắc tiếp nhận, đến quy trình lập pháp cụ thể nhằm
đảm bảo việc nội luật hóa và thực thi các cam kết quốc tế về quyền con người.
2.1. Hiến pháp năm 2013
Hiến pháp năm 2013, với tư cách là đạo luật có hiệu lực pháp lý cao
nhất, thiết lập nền tảng hiến định cho toàn bộ hoạt động của Nhà nước Việt Nam,
bao gồm cả lĩnh vực hội nhập quốc tế và bảo đảm quyền con người.
Trước hết, Hiến pháp năm 2013 thể hiện một sự phát triển quan trọng
trong tư duy lập hiến về quyền con người. Khoản 1 Điều 14 quy định các quyền
con người, quyền công dân được “công nhận, tôn trọng, bảo vệ, bảo đảm”. Việc sử
dụng thuật ngữ “công nhận”, “tôn trọng” mang ý nghĩa rằng các quyền này mang
tính vốn có, tự nhiên, chứ không phải là do nhà nước ban phát. Đồng thời, để
“bảo vệ” và “bảo đảm” thì đòi hỏi nghĩa vụ chủ động của nhà nước trong việc
thiết lập cơ chế, phân bổ nguồn lực, thực thi các biện pháp cần thiết để các
quyền đó được hiện thực hóa trên thực tế. Đây là tiền đề triết lý - pháp lý
quan trọng, tạo ra sự tương thích về mặt tư tưởng với các nguyên tắc nhân quyền
quốc tế, là cơ ở pháp lý nền tảng để Việt Nam tham gia các điều ước quốc tế và
khu vực về quyền con người.
Thứ
hai, Hiến pháp thiết lập một nguyên tắc ràng buộc chặt chẽ đối với cơ quan lập
pháp tại khoản 2 Điều 14, theo đó, quyền con người, quyền công dân “chỉ có thể
bị hạn chế theo quy định của luật”. Điều này tạo ra một “hàng rào”, yêu cầu mọi
sự hạn chế quyền đều phải được thông qua bởi một đạo luật do Quốc hội ban hành
và phải đáp ứng các tiêu chuẩn về tính hợp pháp, cần thiết và cân xứng. Bất kỳ
đạo luật nào được ban hành để nội luật hóa một điều ước quốc tế, nếu liên quan
đến việc hạn chế quyền, đều phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định này và, trên
hết, phải phù hợp với tinh thần và nội dung của chính Hiến pháp.
Thứ ba, Hiến pháp năm 2013 trực tiếp xác lập cơ sở chính trị - pháp lý
cho hội nhập chủ động. Điều 12 khẳng định Việt Nam là “thành viên có trách
nhiệm trong cộng đồng quốc tế”. Đây là một quy phạm hiến định nhưng cũng đồng
thời là một tuyên bố chính trị, xác lập nghĩa vụ của Nhà nước trong việc tuân
thủ các cam kết và nghĩa vụ quốc tế, trong đó có các điều ước quốc tế về quyền
con người mà Việt Nam đã tự nguyện tham gia và trở thành thành viên.
2.2. Luật Điều ước quốc tế năm
2016
Nếu
Hiến pháp năm năm 2013 đặt ra nền móng cho việc hội nhập chủ động, Luật Điều
ước quốc tế năm 2016 (Luật ĐƯQT) có vai trò như một “cửa ngõ” để tiếp nhận các
quy phạm pháp luật quốc tế vào hệ thống pháp luật quốc gia.
Đầu
tiên, Luật ĐƯQT đã quy phạm hóa toàn bộ quy trình hội nhập pháp lý, từ ký kết
đến tổ chức thực hiện. Luật quy định rõ ràng, minh bạch về thẩm quyền của Chủ
tịch nước, Chính phủ, Quốc hội trong từng giai đoạn. Điều này tạo ra một hành
lang pháp lý an toàn, cho phép các cơ quan nhà nước hành động một cách chủ
động, hợp hiến và hợp pháp khi đưa Việt Nam gia nhập các công ước.
Thứ hai, Luật ĐƯQT đã xác lập vị trí của điều ước quốc tế trong hệ
thống pháp luật Việt Nam. Khoản 2 Điều 6 đã thiết lập một trật tự ưu tiên trong
hệ thống pháp luật. Theo đó, trong trường hợp có sự mâu thuẫn giữa một văn bản
quy phạm pháp luật trong nước (cụ thể là các đạo luật và văn bản dưới luật) và
một điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, thì quy định của điều ước quốc
tế sẽ được ưu tiên áp dụng. Sự ưu tiên này chỉ bị giới hạn bởi một thực thể duy
nhất là Hiến pháp (“trừ Hiến pháp”). Quy định này có hai ý nghĩa trọng yếu: (1)
Nó buộc các cơ quan lập pháp, hành pháp và tư pháp phải ưu tiên tuân thủ các
điều ước quốc tế; (2) Nó khẳng định vị thế tối cao, bất khả xâm phạm của Hiến
pháp trong mọi trường hợp, bảo toàn trật tự pháp lý quốc gia.
Ngoài
ra, khoản 3 Điều 6 Luật ĐƯQT đã đưa ra hai “con đường” để các quy phạm quốc tế
đi vào đời sống pháp lý trong nước, đó là: Áp dụng trực tiếp đối với các quy
định đã đủ rõ, đủ chi tiết để thực hiện; hoặc là nội luật hóa thông qua việc
sửa đổi, bổ dung, bãi bỏ, ban hành văn bản quy phạm pháp luật.
2.3. Luật Ban văn bản quy phạm
pháp luật năm 2025
Nếu Hiến pháp năm 2013 là nền tảng và Luật ĐƯQT năm 2016 là “cánh cửa”
tiếp nhận, thì Luật Ban hành văn bản
quy phạm pháp luật (VBQPPL) chính là “cỗ máy” để chuyển hóa các nghĩa vụ
nhân quyền quốc tế thành các quy phạm pháp luật cụ thể trong nước. Hiện nay,
Luật Ban hành VBQPPL năm 2015 (Luật 2015) đã hết hiệu lực và được thay thế bằng
Luật số 64/2025/QH15 ngày 19/02/2025 và sửa đổi, bổ sung bởi và Luật số
87/2025/QH15 ngày 25/6/2025. Luật Ban hành VBQPPL năm 2025 (Luật 2025) đã tạo
ra một quy trình khép kín, đảm bảo các tiêu chuẩn nhân quyền và cam kết quốc tế
mà Việt Nam đã tham gia được lồng ghép từ giai đoạn hình thành chính sách đến
khâu áp dụng pháp luật.
Đầu tiên,
Luật 2025 là thiết lập các nguyên tắc
cho toàn bộ hoạt động xây dựng pháp luật. Điều 5 Luật quy định rõ
hai nguyên tắc mang tính bắt buộc. Thứ nhất, mọi VBQPPL phải bảo đảm “không
trái với điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành
viên” (khoản 2). Thứ hai, quá trình xây dựng luật phải “Tôn trọng, bảo vệ và
bảo đảm quyền con người, quyền công dân” (khoản 4). Những nguyên tắc này không
cho phép sự tùy nghi, mà đặt ra một khuôn khổ pháp lý bắt buộc, yêu cầu mọi cơ
quan tham gia xây dựng pháp luật phải lấy các tiêu chuẩn nhân quyền và cam kết
quốc tế làm một trong những thước đo căn bản cho tính hợp pháp của văn bản.
Thứ hai,
Luật 2025 không chỉ dừng lại ở nguyên tắc chung, mà còn thiết lập một cơ chế rà soát, lồng ghép đa tầng để
đảm bảo tính tương thích với các điều ước quốc tế một cách chủ động. Ngay từ
giai đoạn sơ khởi nhất là “Xác định chính sách”, cơ quan lập đề xuất phải dựa
trên cơ sở “...cam kết trong điều ước quốc tế có liên quan mà nước Cộng hòa xã
hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên” (khoản 1 Điều 28). Tiếp đó, quy trình này
được kiểm soát chặt chẽ qua các giai đoạn thẩm định và thẩm tra. Cụ thể:
- Ở
giai đoạn thẩm định:
Khi thẩm định chính sách, Bộ Tư pháp
phải xem xét “Tính tương thích của chính sách với điều ước quốc tế” (điểm d
khoản 4 Điều 31). Yêu cầu này tiếp tục được lặp lại ở bước thẩm định dự án luật
(điểm d khoản 4 Điều 34).
- Ở
giai đoạn thẩm tra: Trước khi trình Quốc hội, cơ quan chủ trì thẩm tra (của Quốc hội) cũng phải thẩm
tra về “Tính tương thích với điều ước quốc tế có liên quan...” (điểm d khoản 4
Điều 37).
Việc
bắt buộc phải qua nhiều “lưới lọc” đánh giá, thẩm định, và thẩm tra tính tương
thích của văn bản quy phạm pháp luật với điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia
cho thấy sự chủ động của cơ quan lập pháp và hành pháp trong việc rà soát và
điều chỉnh luật pháp trong nước để đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế.
Thứ ba, Luật 2025 kế thừa Luật 2015 và làm rõ cơ chế lập pháp “nhanh” để đáp
ứng các yêu cầu của hội nhập quốc tế. Khoản d điểm 1 Điều 50 cho phép áp dụng
“trình tự, thủ tục rút gọn” trong trường hợp “cần ban hành ngay văn bản quy
phạm pháp luật để thực hiện điều ước quốc tế có liên quan mà nước Cộng hòa xã
hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên”. Quy định này chính là cơ sở pháp lý quan
trọng cho việc hội nhập chủ động và kịp thời thích ứng trước những diễn biến
phức tạp trong quan hệ quốc tế hiện nay.
Cuối cùng,
Luật 2025 đã tái khẳng định nguyên tắc
ưu tiên áp dụng điều ước quốc tế đã được ghi nhận trong Luật ĐƯQT. Điều
58 về “Áp dụng văn bản quy phạm pháp luật” đã nhắc lại: “Việc áp dụng văn bản
quy phạm pháp luật trong nước không được cản trở việc thực hiện điều ước quốc
tế...”. Bằng cách đưa nguyên tắc này vào chính Luật Ban hành VBQPPL, nhà lập
pháp đã buộc mọi cơ quan, cá nhân trong quá trình xây dựng, áp dụng, kiểm tra,
rà soát văn bản đều phải tuân thủ trật tự ưu tiên này, hoàn thiện “tam giác
pháp lý”, đảm bảo các cam kết nhân quyền quốc tế là một bộ phận cấu thành có
hiệu lực cao trong hệ thống pháp luật Việt Nam.
Tóm
lại, Luật 2025 là một bản nâng cấp toàn diện. Nó không chỉ đơn thuần cho
phép nội luật hóa (như luật cũ), mà còn bắt buộc lồng
ghép các cam kết quốc tế và chuẩn mực nhân quyền vào mọi khâu của quy trình, từ
lúc thai nghén chính sách (Điều 28, 29) đến các trạm kiểm soát thẩm định (Điều
31, 34) và cung cấp một “làn đường ưu tiên” (Điều 50) để thực thi nhanh các cam
kết này. Nó đã “hệ thống hóa” sự chủ động hội nhập vào trong chính “hệ điều
hành” của bộ máy lập pháp Việt Nam.
Tóm lại, ba văn bản pháp lý được phân tích
trong phần này có mối quan hệ biện chứng, tạo thành một cơ chế vận hành đồng
bộ. Hiến pháp năm 2013 xác lập nghĩa vụ hiến định và đường lối hội nhập. Luật
Điều ước quốc tế năm 2016 cung cấp cơ chế gia nhập và xác lập nguyên tắc ưu
tiên áp dụng. Luật Ban hành VBQPPL quy định quy trình lập pháp cụ thể để nội
luật hóa các nghĩa vụ phát sinh từ điều ước quốc tế. Sự phối hợp này tạo nên
nền tảng pháp lý vững chắc, đảm bảo tính chủ động, có hệ thống và khả thi trong
việc hội nhập quốc tế về quyền con người của Việt Nam.
3.
Định hướng pháp lý để Việt Nam tiếp tục hội nhập chủ động về quyền
con người
Mặc
dù đã có những thành tựu trong quá trình hội nhập quốc tế về quyền con người
nhưng Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và có những định hướng cụ
thể để tiếp tục hội nhập chủ động và hiệu quả về quyền con người trong thời
gian tới.
3.1.
Tiếp tục tham gia các điều ước quốc tế về quyền con người và tiếp
tục nội luật hóa các quy định về quyền con người theo chuẩn mực quốc tế
Như trên đã phân tích, Việt Nam
đã tham gia rất tích cực vào các công ước quốc tế về quyền con người và đã nội
luật hóa phần lớn các chuẩn mực nhân quyền quốc tế quan trọng Tuy nhiên, vẫn
còn có những khoảng trống cần được lấp đầy. Chẳng hạn, việc Việt Nam chưa phê
chuẩn Công ước số 87 của ILO cũng dẫn đến một số chuẩn mực về tự do hiệp hội
chưa được nội luật hóa trong pháp luật Việt Nam. Điều này cũng có thể gây ra
một số cản trở cho Việt Nam khi tham gia vào các Hiệp định thương mại tự do thế
hệ mới (FTA).
Đồng thời, Việt Nam cần tiếp
tục nội luật hóa các quy định về quyền con người dựa trên việc thực thi bảy
công ước quốc tế cốt lõi mà Việt Nam đã tham gia và các khuyến nghị UPR mà Việt
Nam chấp thuận. Trọng tâm của việc nội luật hóa bao gồm nhiều lĩnh vực. Về
quyền dân sự và chính trị, Việt Nam cần tiếp tục rà soát, hoàn thiện các luật
chuyên ngành để đảm bảo sự tương thích cao nhất với các chuẩn mực quốc tế về
quyền tự do ngôn luận, báo chí và tiếp cận thông tin. Song song đó là việc hoàn
thiện pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo và nội luật hóa đầy đủ các quy định của
Công ước Chống tra tấn vào Bộ luật Hình sự và trong hoạt động tư pháp hình sự.
Đối với quyền kinh tế, xã hội và văn hóa, định hướng này yêu cầu việc thể chế
hóa mạnh mẽ hơn các chính sách đảm bảo quyền của các nhóm dễ bị tổn thương, như
người dân tộc thiểu số, phụ nữ, trẻ em và người khuyết tật, phù hợp với tinh
thần của các công ước quốc tế về các nhóm này mà Việt Nam đã tham gia.
Ngoài ra, quá trình nội luật
hóa cũng phải giải quyết các thách thức mới nổi. Điều này bao gồm việc xây dựng
khung pháp lý về kinh doanh và quyền con người, ứng phó với biến đổi khí hậu và
quyền con người, và thiết lập sự cân bằng giữa việc đảm bảo an ninh mạng với
việc bảo vệ quyền riêng tư và tự do biểu đạt trên không gian số.
Song song với việc nội luật hóa
các tiêu chuẩn quốc tế về quyền con người, cần phải nâng cao chất lượng của quy
trình ban hành văn bản pháp luật. Cụ thể như sau:
- Luật 2025 đã thiết lập một quy trình chặt
chẽ để xem xét các điều ước quốc tế (tại các Điều 28, 29, 31, 34, 37). Tuy
nhiên, định hướng tới cần làm sâu sắc hơn chất lượng quy trình này. Thay vì chỉ
“rà soát” để phát hiện mâu thuẫn, cần phát triển và áp dụng các bộ công cụ Đánh
giá Tác động về Quyền Con người (Human Rights Impact Assessment - HRIA). Đây
phải là một cấu phần bắt buộc, có phương pháp luận rõ ràng trong “Báo cáo đánh
giá tác động của chính sách” (Điều 29). Điều này đòi hỏi các cơ quan lập đề xuất
chính sách và soạn thảo phải phân tích, dự báo cụ thể một chính sách mới sẽ ảnh
hưởng tích cực hay tiêu cực như thế nào đến việc thụ hưởng các nhóm quyền con
người cụ thể.
- Nâng cao vai trò của Thẩm
định và Thẩm tra: Vai trò của Bộ Tư pháp (thẩm định) và các cơ quan của Quốc
hội (thẩm tra) cần được tăng cường. Hoạt động thẩm định, thẩm tra không chỉ
dừng ở tính hợp hiến, hợp pháp, mà phải có kết luận rõ ràng về “tính tương
thích với điều ước quốc tế” và “tính bảo đảm quyền con người” (theo nguyên tắc
tại Điều 5 Luật 2025). Điều này đòi hỏi năng lực chuyên môn sâu về nhân quyền
của đội ngũ cán bộ làm công tác này.
3.2.
Chủ động tham gia vào các hoạt động nhân quyền quốc tế
Việt Nam đã tham gia rất tích cực vào các cơ chế
nhân quyền quốc tế, tuy nhiên, vẫn cần cải thiện hơn nữa hình ảnh tham gia của
Việt Nam. Kể từ khi thành lập Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc năm 2006, các
cơ chế nhân quyền của Liên hợp quốc, đặc biệt là UPR và các Ủy ban công ước
luôn đòi hỏi sự tham gia rộng rãi của các tổ chức xã hội vào các cơ chế này.
Tuy nhiên, sự tham gia của các tổ chức xã hội trong nước của Việt Nam vào các
hoạt động nhân quyền Liên hợp quốc còn nhiều hạn chế. Điều này được minh chứng
bằng số lượng các khuyến nghị mà Việt Nam nhận được trong các kỳ báo cáo UPR về
nội dung không gian cho các tổ chức xã hội. Chẳng hạn như tại chu kỳ UPR lần
thứ ba, Việt Nam đã nhận được 42 khuyến nghị về vấn đề này. Đồng thời, số lượng các tổ chức xã hội trong nước tham gia làm báo
cáo bóng (shadow report), báo cáo song song (parallel report) tại UPR còn chưa
được nhiều. Chẳng hạn tại chu kỳ IV năm 2024, có 45 báo cáo song song nhưng
cũng chỉ có 11 báo cáo đến từ các tổ chức trong nước của Việt Nam.
Tổng kết nhiệm kỳ 2014 - 2016 và nhiệm kỳ 2023 -
2025, Việt Nam đã tham gia tích cực vào hoạt động của Hội đồng Nhân quyền Liên
hợp quốc và đã đưa ra được một số sáng kiến riêng và là đồng tác giả của một số
Nghị quyết về “Quyền con người và biến đổi khí hậu”. Với vị thế và uy tín ngày
một nâng cao, Việt Nam cần tiếp tục tham gia tích cực và chuẩn bị sẵn sàng
chuyển sang vai trò “chủ động dẫn dắt” tại các diễn đàn đa phương. Trong vai
trò tại Hội đồng nhân quyền: Việt Nam cần tận dụng tối đa vị thế tái đắc cử
thành viên Hội đồng nhân quyền nhiệm kỳ 2026-2028, không chỉ tham gia thảo
luận, mà cần dẫn dắt các chủ đề “thế mạnh” và thời sự chung, như thúc đẩy các
nghị quyết về bảo đảm quyền con người trong bối cảnh biến đổi khí hậu, quyền y
tế, chuyển đổi số và quyền con người. Để việc “dẫn dắt” này có trọng lượng,
Việt Nam cũng cần chủ động xây dựng cơ sở pháp lý và thực tiễn trong nước về
các vấn đề này (ví dụ như xây dựng và thông qua các chính sách pháp lý về
Chuyển đổi Năng lượng công bằng) để tạo ra các “hình mẫu” điển hình để nâng cao
uy tín và cơ sở để vận động, chia sẻ kinh nghiệm trên trường quốc tế.
Với cơ chế UPR và báo cáo tại Ủy ban công ước: Việt
Nam cần động viên các tổ chức xã hội trong nước tham gia tích cực vào các cơ
chế này. Việc có nhiều các báo cáo đến từ các tổ chức xã hội trong nước gửi đến
Hội đồng Nhân quyền hoặc các Ủy ban công ước sẽ thể hiện sự cởi mởi và sẵn sàng
của Nhà nước Việt Nam trong lĩnh vực nhân quyền, cũng như thể hiện tính khách
quan của các báo cáo của Việt Nam trước cộng đồng quốc tế. Để làm được điều
này, Nhà nước Việt Nam cần nhanh chóng thông qua Luật về Hội, cũng như sửa đổi
các quy định về quản lý và sử dụng các nguồn viện trợ của nước ngoài để tạo
hành lang pháp lý thúc đẩy sự phát triển tích cực của các tổ chức xã hội.
3.3.
Truyền thông đối thoại công chúng và quốc tế về quyền con người
Truyền thông đối thoại công chúng và quốc tế về
quyền con người là một công tác quan trọng đã được Nhà nước Việt Nam thực hiện
khá tốt trong thời gian qua. Nhiều luận điểm chống phá Nhà nước Việt Nam về
quyền con người đã được kịp thời phản bác và đem lại góc nhìn đa chiều về bức
tranh nhân quyền ở Việt Nam. Tuy nhiên, trong công tác truyền thông, Việt Nam
vẫn cần lưu ý cải thiện ở cách lập luận, ngôn ngữ sử dụng cũng như các thông
điệp đưa ra cần nhất quán với các chuẩn mực quốc tế. Một số hạn chế của Việt
Nam trong công tác truyền thông, đối thoại thời gian qua, có thể kể đến: Chẳng
hạn, các tổ chức quốc tế vẫn đang đánh giá Việt Nam đang mở rộng các khái niệm
“an ninh quốc gia”, “trật tự công cộng” theo nghĩa rộng hơn so với chuẩn mực về
tính cần thiết và tương xứng mà các Ủy ban Công ước sử dụng. Hoặc việc đưa ra các minh chứng về thành tích nhân quyền đã được cải
thiện không chỉ là tuyên bố chung chung mà cần phải được đánh giá dựa trên các
bộ chỉ số quyền con người và cách tiếp cận dữ liệu dựa trên quyền (HRBAD) minh
chứng. Đồng thời, Việt Nam chưa có lời mời thường trực (standing invitation)
tới các Thủ tục đặc biệt của Hội đồng Nhân quyền như mời các Báo cáo viên đặc
biệt (Special Rapporteur), chuyên gia độc lập (Independent Expert) đến Việt
Nam. Điều này tuy là một sự thận trọng cần thiết nhưng có thể làm giảm điểm về
sẵn sàng đối thoại của Việt Nam trong mắt công chúng quốc tế.
Để giải quyết các tồn tại này,
cần lưu ý, khi xuất hiện các báo cáo đơn phương, thiếu khách quan về tình hình
nhân quyền ở Việt Nam, cần có cơ chế chủ động thể hiện rõ quan điểm: Tôn trọng
đối thoại và đưa ra các lập luận phản bác có tính khách quan, dựa trên các
thông tin đã được kiểm chứng, bám sát vào chuẩn mực nhân quyền quốc tế và đưa
ra các số liệu đã được xác thực từ cách tiếp cận phổ biến bởi các bộ công cụ
được hướng dẫn bởi Liên hợp quốc. Các lập luận phản biện cần dựa trên các chuẩn
mực quốc tế về quyền con người, đặc biệt là các quy định Công ước mà Việt Nam
là thành viên; đồng thời, cần sử dụng các kết quả ở báo cáo UPR, báo cáo ở các
Ủy ban công ước, tiến trình nội luật hóa và các thành tựu thực thi để phản bác
các thông tin thiếu khách quan và có chủ ý xấu. Việc phản bác các thông tin
trái chiều cần được thực hiện dựa trên nguyên tắc đảm bảo tính học thuật khi
phản biện. Các lập luận cần đảm bảo tính hợp hiến, hợp pháp; đảm bảo tính minh
bạch – giải trình. Để làm được điều này, cần có chính sách thành lập một đội
“phản ứng nhanh” với các vấn đề về quyền con người, trong đó cần tập hợp các
chuyên gia có bề dày kinh nghiệm nghiên cứu lâu năm trong lĩnh vực quyền con
người để có thể nhanh chóng đưa ra được các lập luận phản bác vừa đảm bảo tính
chính trị và vừa đảm bảo tính học thuật sâu sắc.
Hơn nữa, nhằm thể hiện động
thái tích cực và sẵn sàng đối thoại, Việt Nam cần cân nhắc có lời mời tới các
Thủ tục đặc biệt của Hội đồng Nhân quyền đến Việt Nam để có các báo cáo khách
quan và Việt Nam cũng cần thể hiện thái độ cầu thị với các khuyến nghị từ các
thủ tục này.
Kết luận
Hội nhập chủ động về quyền con người ở Việt Nam là một
tiến trình chuẩn mực hóa - nội luật hóa - thực thi - tham gia - đối thoại về
quyền con người, được diễn ra đồng bộ và được thực hiện trong khuôn khổ Hiến
pháp và pháp luật. Tính chủ động được thể hiện ở việc định hình lộ trình và
thiết kế các thể chế phù hợp với điều kiện đất nước, song hành với đối thoại -
hợp tác - phản biện khoa học trước những đánh giá thiếu khách quan về tình hình
quyền con người ở Việt Nam. Việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý có vai trò quan
trọng, thúc đẩy tiến trình hội nhập chủ động về quyền con người ở Việt Nam ngày
càng hiệu quả và được các đối tác quốc tế đánh giá khách quan và ghi nhận vai
trò quan trọng của Việt Nam trên các diễn đàn quốc tế. Chủ động hội nhập về
quyền con người sẽ là một đóng góp quan trọng cho việc hiện thực hóa mục tiêu
“phát triển bền vững, lấy con người làm trung tâm” của Đảng và Nhà nước Việt Nam.
TS. Nguyễn Linh Giang, ThS. Trần Thị Loan (Viện Nhà nước và Pháp luật)